Hangzhou vs Dalian Z — Super League
Super League · Trung Quốc
1
2.05
X
3.85
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
GG
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HAN
Hangzhou Chỉ sốDalian ZDAL
Hangzhou Chỉ sốDalian ZDAL
1.49
xG
1.6048%
Kiểm soát bóng
52%13
Tổng dứt điểm
136
Trúng đích
65
Phạt góc
62
Thẻ vàng
22
Việt vị
215
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAN
Hangzhou Mỗi trậnDalian ZDAL
Hangzhou Mỗi trậnDalian ZDAL
1.7
Bàn thắng / trận
1.51.9
Bàn thua / trận
1.751%
Kiểm soát bóng
55%12.7
Dứt điểm / trận
15.14.9
Phạt góc / trận
6.91.40
Bàn thắng kỳ vọng
1.64Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAN
Hangzhou Tỷ lệDalian ZDAL
Hangzhou Tỷ lệDalian ZDAL
30%
Trận thắng
30%100%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
50%80%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAN
Hangzhou
LLDWL
Hangzhou
LLDWL
HAN
Hangzhou
CHE
Chengdu B
2
3
2.95
2.20
Hangzhou
CHE
Chengdu B
2
3
2.95
2.20
BEI
Beijing
HAN
Hangzhou
2
1
1.55
5.30
Beijing
HAN
Hangzhou
2
1
1.55
5.30
CHO
Chongqing
HAN
Hangzhou
1
1
2.70
2.52
Chongqing
HAN
Hangzhou
1
1
2.70
2.52
HAN
Hangzhou
QIN
Qingdao J
3
2
1.43
6.70
Hangzhou
QIN
Qingdao J
3
2
1.43
6.70
SHA
Shanghai
HAN
Hangzhou
3
2
1.65
4.50
Shanghai
HAN
Hangzhou
3
2
1.65
4.50
QIN
Qingdao Y
HAN
Hangzhou
3
1
2.57
2.55
Qingdao Y
HAN
Hangzhou
3
1
2.57
2.55
SHA
Shaanxi Union
HAN
Hangzhou
1
1
4.85
1.70
Shaanxi Union
HAN
Hangzhou
1
1
4.85
1.70
HEN
Henan Jianye
HAN
Hangzhou
0
2
2.05
3.60
Henan Jianye
HAN
Hangzhou
0
2
2.05
3.60
HAN
Hangzhou
SHE
Shenyang
0
5
1.68
4.60
Hangzhou
SHE
Shenyang
0
5
1.68
4.60
HAN
Hangzhou
SHA
Shandong L
4
1
2.85
2.40
Hangzhou
SHA
Shandong L
4
1
2.85
2.40
DAL
Dalian Z
LWDDW
Dalian Z
LWDDW
YUN
Yunnan Yukun
DAL
Dalian Z
3
1
2.10
3.05
Yunnan Yukun
DAL
Dalian Z
3
1
2.10
3.05
DAL
Dalian Z
SHE
Shenyang
1
0
1.60
5.30
Dalian Z
SHE
Shenyang
1
0
1.60
5.30
HEN
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.90
3.85
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.90
3.85
HEN
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.97
3.65
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.97
3.65
DAL
Dalian Z
SHA
Shandong L
3
1
2.08
3.10
Dalian Z
SHA
Shandong L
3
1
2.08
3.10
DAL
Dalian Z
WUH
Wuhan T
3
2
1.70
4.80
Dalian Z
WUH
Wuhan T
3
2
1.70
4.80
DAL
Dalian Z
SHA
Shanghai
1
4
2.20
2.92
Dalian Z
SHA
Shanghai
1
4
2.20
2.92
LAN
Langfang G
DAL
Dalian Z
1
1
8.75
1.34
Langfang G
DAL
Dalian Z
1
1
8.75
1.34
TIA
Tianjin Teda
DAL
Dalian Z
1
0
2.85
2.52
Tianjin Teda
DAL
Dalian Z
1
0
2.85
2.52
DAL
Dalian Z
CHE
Chengdu B
2
0
2.90
2.57
Dalian Z
CHE
Chengdu B
2
0
2.90
2.57
Đối đầu
HAN
Hangzhou
Hangzhou 0·1·2
Dalian ZDAL

- thg 4 2026 Dalian Z 3 - 0 Hangzhou
- thg 6 2025 Dalian Z 1 - 0 Hangzhou
- thg 2 2025 Hangzhou 1 - 1 Dalian Z
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation

















