Hang Yuen vs Tatung — Taiwan Football Premier League
Taiwan Football Premier League · Đài Bắc
1
1.67
X
3.60
2
4.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAN
Hang YuenMỗi trậnTatungTAT
Hang YuenMỗi trậnTatungTAT
1.3Bàn thắng / trận0.8
0.8Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAN
Hang YuenTỷ lệTatungTAT
Hang YuenTỷ lệTatungTAT
50%Trận thắng30%
70%Tài 1.540%
30%Tài 2.520%
30%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAN
Hang Yuen
DWLWD
Hang Yuen
DWLWD
HAN
Hang Yuen
TAI
Tainan City
1
1
–
–
Hang Yuen
TAI
Tainan City
1
1
–
–
ULA
Ulaanbaatar
HAN
Hang Yuen
1
2
1.72
4.25
Ulaanbaatar
HAN
Hang Yuen
1
2
1.72
4.25
TAI
Tainan City
HAN
Hang Yuen
1
0
1.85
3.90
Tainan City
HAN
Hang Yuen
1
0
1.85
3.90
HAN
Hang Yuen
AC
AC Taipei
2
0
2.05
4.20
Hang Yuen
AC
AC Taipei
2
0
2.05
4.20
HAN
Hang Yuen
TAI
Tainan City
0
0
3.20
2.15
Hang Yuen
TAI
Tainan City
0
0
3.20
2.15
TAT
Tatung
HAN
Hang Yuen
0
3
3.15
2.00
Tatung
HAN
Hang Yuen
0
3
3.15
2.00
TAI
Taipower
HAN
Hang Yuen
0
2
4.45
1.83
Taipower
HAN
Hang Yuen
0
2
4.45
1.83
HAN
Hang Yuen
TAI
Taichung
0
1
2.35
2.95
Hang Yuen
TAI
Taichung
0
1
2.35
2.95
MIN
Ming C
HAN
Hang Yuen
2
3
15.00
1.13
Ming C
HAN
Hang Yuen
2
3
15.00
1.13
HAN
Hang Yuen
TAI
Taichung Rock
0
2
1.50
5.70
Hang Yuen
TAI
Taichung Rock
0
2
1.50
5.70
TAT
Tatung
WDLLL
Tatung
WDLLL
TAI
Taichung
TAT
Tatung
0
1
–
–
Taichung
TAT
Tatung
0
1
–
–
TAT
Tatung
TAI
Taipower
1
1
1.98
3.10
Tatung
TAI
Taipower
1
1
1.98
3.10
TAT
Tatung
TAI
Taichung
0
1
3.15
2.00
Tatung
TAI
Taichung
0
1
3.15
2.00
TAT
Tatung
HAN
Hang Yuen
0
3
3.15
2.00
Tatung
HAN
Hang Yuen
0
3
3.15
2.00
TAI
Taichung Rock
TAT
Tatung
1
0
2.76
2.40
Taichung Rock
TAT
Tatung
1
0
2.76
2.40
TAT
Tatung
AC
AC Taipei
1
1
2.20
2.75
Tatung
AC
AC Taipei
1
1
2.20
2.75
TAI
Tainan City
TAT
Tatung
1
0
1.47
5.50
Tainan City
TAT
Tatung
1
0
1.47
5.50
MIN
Ming C
TAT
Tatung
1
4
5.10
1.55
Ming C
TAT
Tatung
1
4
5.10
1.55
TAT
Tatung
TAI
Taipower
1
0
2.57
2.40
Tatung
TAI
Taipower
1
0
2.57
2.40
TAT
Tatung
TAI
Taichung
1
2
3.60
1.75
Tatung
TAI
Taichung
1
2
3.60
1.75
Đối đầu
HAN
Hang Yuen
Hang Yuen4·0·0
TatungTAT

- thg 5 2026 Tatung 0 - 3 Hang Yuen
- thg 12 2025 Tatung 0 - 1 Hang Yuen
- thg 9 2025 Hang Yuen 2 - 1 Tatung
- thg 8 2024 Hang Yuen 2 - 0 Tatung
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









