Hang Yuen vs Taichung Rock — Taiwan Football Premier League
Taiwan Football Premier League · Đài Bắc
1
1.50
X
4.10
2
5.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.80
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAN
Hang YuenMỗi trậnTaichung RockTAI
Hang YuenMỗi trậnTaichung RockTAI
2.1Bàn thắng / trận1.2
0.7Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAN
Hang YuenTỷ lệTaichung RockTAI
Hang YuenTỷ lệTaichung RockTAI
70%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.560%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAN
Hang Yuen
DDWLW
Hang Yuen
DDWLW
HAN
Hang Yuen
TAT
Tatung
0
0
1.67
4.85
Hang Yuen
TAT
Tatung
0
0
1.67
4.85
HAN
Hang Yuen
TAI
Tainan City
1
1
–
–
Hang Yuen
TAI
Tainan City
1
1
–
–
ULA
Ulaanbaatar
HAN
Hang Yuen
1
2
1.72
4.25
Ulaanbaatar
HAN
Hang Yuen
1
2
1.72
4.25
TAI
Tainan City
HAN
Hang Yuen
1
0
1.85
3.90
Tainan City
HAN
Hang Yuen
1
0
1.85
3.90
HAN
Hang Yuen
AC
AC Taipei
2
0
2.05
4.20
Hang Yuen
AC
AC Taipei
2
0
2.05
4.20
HAN
Hang Yuen
TAI
Tainan City
0
0
3.20
2.15
Hang Yuen
TAI
Tainan City
0
0
3.20
2.15
TAT
Tatung
HAN
Hang Yuen
0
3
3.15
2.00
Tatung
HAN
Hang Yuen
0
3
3.15
2.00
TAI
Taipower
HAN
Hang Yuen
0
2
4.45
1.83
Taipower
HAN
Hang Yuen
0
2
4.45
1.83
HAN
Hang Yuen
TAI
Taichung
0
1
2.35
2.95
Hang Yuen
TAI
Taichung
0
1
2.35
2.95
MIN
Ming C
HAN
Hang Yuen
2
3
15.00
1.13
Ming C
HAN
Hang Yuen
2
3
15.00
1.13
TAI
Taichung Rock
LLWLL
Taichung Rock
LLWLL
TAI
Taichung Rock
TAI
Taipower
1
3
3.40
1.88
Taichung Rock
TAI
Taipower
1
3
3.40
1.88
KAO
Kaohsiung
TAI
Taichung Rock
5
2
–
–
Kaohsiung
TAI
Taichung Rock
5
2
–
–
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
3
0
1.31
7.90
Taichung Rock
MIN
Ming C
3
0
1.31
7.90
TAI
Taichung Rock
AC
AC Taipei
1
2
2.85
2.20
Taichung Rock
AC
AC Taipei
1
2
2.85
2.20
TAI
Taichung Rock
TAI
Tainan City
2
4
6.30
1.38
Taichung Rock
TAI
Tainan City
2
4
6.30
1.38
TAI
Taichung Rock
TAT
Tatung
1
0
2.76
2.40
Taichung Rock
TAT
Tatung
1
0
2.76
2.40
TAI
Taichung Rock
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
Taichung Rock
TAI
Taipower
2
2
2.65
2.28
TAI
Taichung
TAI
Taichung Rock
0
1
1.34
7.00
Taichung
TAI
Taichung Rock
0
1
1.34
7.00
TAI
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
Taichung Rock
MIN
Ming C
1
1
1.52
5.10
TAI
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
Taichung Rock
AC
AC Taipei
3
1
3.45
1.91
Đối đầu
HAN
Hang Yuen
Hang Yuen1·0·1
Taichung RockTAI

- thg 11 2025 Hang Yuen 3 - 0 Taichung Rock
- thg 8 2025 Taichung Rock 2 - 0 Hang Yuen
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









