Hamilton A vs Edinburgh — Challenge Cup
Challenge Cup · Scotland
1
1.66
X
4.05
2
4.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAM
Hamilton AMỗi trậnEdinburghEDI
Hamilton AMỗi trậnEdinburghEDI
2.2
Bàn thắng / trận
1.40.5
Bàn thua / trận
1.639%
Kiểm soát bóng
46%10.7
Dứt điểm / trận
10.65.8
Phạt góc / trận
3.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAM
Hamilton ATỷ lệEdinburghEDI
Hamilton ATỷ lệEdinburghEDI
60%
Trận thắng
50%60%
Tài 1.5
90%50%
Tài 2.5
50%20%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAM
Hamilton A
DWLWW
Hamilton A
DWLWW
EAS
East Fife
HAM
Hamilton A
0
0
3.75
1.95
East Fife
HAM
Hamilton A
0
0
3.75
1.95
HAM
Hamilton A
AIR
Airdrie U
4
0
2.25
2.92
Hamilton A
AIR
Airdrie U
4
0
2.25
2.92
HAM
Hamilton A
CEL
Celtic II
1
3
1.45
6.40
Hamilton A
CEL
Celtic II
1
3
1.45
6.40
HAM
Hamilton A
ALL
Alloa A
1
0
1.67
4.65
Hamilton A
ALL
Alloa A
1
0
1.67
4.65
MON
Montrose
HAM
Hamilton A
0
5
3.25
2.22
Montrose
HAM
Hamilton A
0
5
3.25
2.22
HAM
Hamilton A
ELG
Elgin City
5
0
1.30
10.00
Hamilton A
ELG
Elgin City
5
0
1.30
10.00
KIL
Kilmarnock
HAM
Hamilton A
1
0
1.36
9.50
Kilmarnock
HAM
Hamilton A
1
0
1.36
9.50
HAM
Hamilton A
RAI
Raith Rovers
1
1
3.85
1.98
Hamilton A
RAI
Raith Rovers
1
1
3.85
1.98
PET
Peterhead
HAM
Hamilton A
0
1
2.95
2.33
Peterhead
HAM
Hamilton A
0
1
2.95
2.33
HAV
Haverfordwest C
HAM
Hamilton A
0
4
3.15
2.12
Haverfordwest C
HAM
Hamilton A
0
4
3.15
2.12
EDI
Edinburgh
WWWDL
Edinburgh
WWWDL
EDI
Edinburgh
ANN
Annan A
1
0
2.20
3.00
Edinburgh
ANN
Annan A
1
0
2.20
3.00
DUM
Dumbarton
EDI
Edinburgh
0
3
2.25
2.87
Dumbarton
EDI
Edinburgh
0
3
2.25
2.87
EDI
Edinburgh
COW
Cowdenbeath
3
1
1.50
5.20
Edinburgh
COW
Cowdenbeath
3
1
1.50
5.20
SPA
Spartans
EDI
Edinburgh
2
2
1.53
5.75
Spartans
EDI
Edinburgh
2
2
1.53
5.75
EDI
Edinburgh
ELG
Elgin City
0
5
2.05
3.65
Edinburgh
ELG
Elgin City
0
5
2.05
3.65
STR
Stranraer
EDI
Edinburgh
0
2
1.82
5.00
Stranraer
EDI
Edinburgh
0
2
1.82
5.00
AYR
Ayr Utd
EDI
Edinburgh
2
0
1.25
11.00
Ayr Utd
EDI
Edinburgh
2
0
1.25
11.00
EDI
Edinburgh
ALL
Alloa A
2
0
5.40
1.55
Edinburgh
ALL
Alloa A
2
0
5.40
1.55
EDI
Edinburgh
FAL
Falkirk
0
5
14.00
1.18
Edinburgh
FAL
Falkirk
0
5
14.00
1.18
EDI
Edinburgh
BON
Bonnyrigg R
1
1
–
–
Edinburgh
BON
Bonnyrigg R
1
1
–
–
Đối đầu
HAM
Hamilton A
Hamilton A1·0·1
EdinburghEDI

- thg 8 2025 Hamilton 2 - 3 Edinburgh
- thg 3 2024 Hamilton 1 - 0 Edinburgh
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









































