Hamberich vs Awassa K — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
6.00
X
3.70
2
1.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
53%Xác suất
Awassa Kenema thắng
2
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAM
HamberichMỗi trậnAwassa KAWA
HamberichMỗi trậnAwassa KAWA
0.6Bàn thắng / trận1.9
1.9Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAM
HamberichTỷ lệAwassa KAWA
HamberichTỷ lệAwassa KAWA
10%Trận thắng40%
70%Tài 1.5100%
40%Tài 2.580%
30%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAM
Hamberich
LDLLL
Hamberich
LDLLL
ETH
Ethiopian
HAM
Hamberich
2
0
1.81
4.30
Ethiopian
HAM
Hamberich
2
0
1.81
4.30
FAS
Fasil Kenema
HAM
Hamberich
2
2
1.30
8.50
Fasil Kenema
HAM
Hamberich
2
2
1.30
8.50
ETH
Ethiopia N
HAM
Hamberich
5
1
1.45
7.00
Ethiopia N
HAM
Hamberich
5
1
1.45
7.00
HAD
Hadiya Hossana
HAM
Hamberich
2
0
1.51
6.11
Hadiya Hossana
HAM
Hamberich
2
0
1.51
6.11
HAM
Hamberich
ADA
Adama City
0
3
4.50
1.77
Hamberich
ADA
Adama City
0
3
4.50
1.77
KED
Kedus G
HAM
Hamberich
3
1
1.30
9.00
Kedus G
HAM
Hamberich
3
1
1.30
9.00
DIR
Dire Dawa
HAM
Hamberich
1
0
1.75
4.50
Dire Dawa
HAM
Hamberich
1
0
1.75
4.50
HAM
Hamberich
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
6.10
1.50
Hamberich
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
6.10
1.50
AWA
Awassa K
HAM
Hamberich
2
0
2.00
3.40
Awassa K
HAM
Hamberich
2
0
2.00
3.40
WEL
Welayta Dicha
HAM
Hamberich
1
0
1.54
6.50
Welayta Dicha
HAM
Hamberich
1
0
1.54
6.50
AWA
Awassa K
LDDLW
Awassa K
LDDLW
AWA
Awassa K
ADA
Adama City
2
3
3.40
2.65
Awassa K
ADA
Adama City
2
3
3.40
2.65
MEB
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
AWA
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
NEG
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
AWA
Awassa K
ETH
Ethiopia Bunna
1
0
2.47
3.50
Awassa K
ETH
Ethiopia Bunna
1
0
2.47
3.50
KED
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
AWA
Awassa K
ARB
Arba Menche
0
0
2.37
3.45
Awassa K
ARB
Arba Menche
0
0
2.37
3.45
HAD
Hadiya Hossana
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
Hadiya Hossana
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
AWA
Awassa K
SHE
Sheger Ketema
1
1
3.00
3.05
Awassa K
SHE
Sheger Ketema
1
1
3.00
3.05
ETH
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
Đối đầu
HAM
Hamberich
Hamberich0·0·1
Awassa KAWA

- thg 2 2024 Awassa K 2 - 0 Hamberich
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
























