Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Hallescher vs Altglienicke — Regionalliga - Nordost

1 1.70
X 3.90
2 4.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.21 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hallescher 39%@1.70
Hòa 45%@3.90
Altglienicke 16%@4.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 75%@1.21
Xỉu 1.5 25%@3.63
Cả hai đội ghi bànBTTS
46%@1.67
Không 54%@2.11

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

HallescherMỗi trậnAltglienicke
2.8
Bàn thắng / trận
1.2
0.7
Bàn thua / trận
1.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

HallescherTỷ lệAltglienicke
90%
Trận thắng
20%
90%
Tài 1.5
90%
70%
Tài 2.5
50%
50%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hallescher LDWDD
L 16 thg 8 Altglienicke Hallescher 2 1 2.17 2.95
D 9 thg 8 Hallescher Chemnitzer 0 0 1.74 4.05
W 5 thg 8 BSG C Hallescher 0 1
D 2 thg 8 Hallescher Rot-Weiss E 1 1 1.95 3.30
D 26 thg 7 Greifswalder Hallescher 2 2 3.70 1.85
L 17 thg 7 Lokomotiv Hallescher 2 0
D 11 thg 7 Energie C Hallescher 0 0
D 4 thg 7 Hallescher Havelse 0 0
W 3 thg 7 Schoningen Hallescher 1 4
L 28 thg 6 Hallescher Gornik Zabrze 1 2 8.60 1.29
Altglienicke WWWDD
W 16 thg 8 Altglienicke Hallescher 2 1 2.17 2.95
W 11 thg 8 Altglienicke Hertha II 3 1
W 7 thg 8 Greifswalder Altglienicke 1 3
D 4 thg 8 Babelsberg Altglienicke 2 2
D 25 thg 7 Erzgebirge A Altglienicke 3 3
L 18 thg 7 Altglienicke RB Leipzig 1 2
W 15 thg 7 Krieschow Altglienicke 0 6
W 12 thg 7 Altglienicke Eintracht M 3 0
W 11 thg 7 Altglienicke Phonix L 3 2
W 8 thg 7 Altglienicke Union K 4 0

Đối đầu

Hallescher
2·1·1
Altglienicke
  • thg 8 2026 Altglienicke 2 - 1 Hallescher
  • thg 10 2025 Altglienicke 1 - 1 Hallescher
  • thg 2 2025 Altglieni 1 - 2 Hallescher
  • thg 8 2024 Hallescher 1 - 0 Altglieni

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Lokomotive Leipzig 33 +32 69
2 FC Carl Zeiss Jena 33 +28 69
4 FSV Zwickau 33 +7 61
5 Hallescher FC 33 +22 60
6 Altglienicke 33 +9 50
7 Chemnitzer FC 33 +4 50
8 BFC Preussen 33 -4 50
9 Magdeburg II 33 +9 49
10 Luckenwalde 33 -9 42
11 BSG Chemie Leipzig 33 -5 40
12 Hertha BSC U21 33 -12 40
13 BFC Dynamo 33 -5 39
14 SV Babelsberg 03 33 0 38
15 Greifswalder FC 33 -6 35
16 ZFC Meuselwitz 33 -17 32
17 Eilenburg 33 -28 23
18 Hertha Zehlendorf 33 -48 14

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation