Halkanoras vs Digenis M — 2. Division
2. Division · Síp
1
2.82
X
3.45
2
2.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAL
HalkanorasMỗi trậnDigenis MDIG
HalkanorasMỗi trậnDigenis MDIG
2.0
Bàn thắng / trận
1.81.8
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAL
HalkanorasTỷ lệDigenis MDIG
HalkanorasTỷ lệDigenis MDIG
30%
Trận thắng
40%100%
Tài 1.5
90%80%
Tài 2.5
60%100%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAL
Halkanoras
DWWWD
Halkanoras
DWWWD
HAL
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
0
–
–
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
0
–
–
SPA
Spartakos K
HAL
Halkanoras
0
1
–
–
Spartakos K
HAL
Halkanoras
0
1
–
–
AHI
Ahironas O
HAL
Halkanoras
0
3
–
–
Ahironas O
HAL
Halkanoras
0
3
–
–
HAL
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
DIG
Digenis M
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
Digenis M
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
HAL
Halkanoras
ZAK
Zakakiou
2
0
–
–
Halkanoras
ZAK
Zakakiou
2
0
–
–
ETH
Ethnikos L
HAL
Halkanoras
3
1
3.55
2.05
Ethnikos L
HAL
Halkanoras
3
1
3.55
2.05
IRA
Iraklis Y
HAL
Halkanoras
0
0
1.98
3.80
Iraklis Y
HAL
Halkanoras
0
0
1.98
3.80
HAL
Halkanoras
KIT
Kitiou
1
0
2.57
3.30
Halkanoras
KIT
Kitiou
1
0
2.57
3.30
HAL
Halkanoras
AHI
Ahironas O
3
0
1.36
8.90
Halkanoras
AHI
Ahironas O
3
0
1.36
8.90
DIG
Digenis M
DLWLD
Digenis M
DLWLD
DIG
Digenis M
AE
AE Zakakiou
1
1
1.54
5.40
Digenis M
AE
AE Zakakiou
1
1
1.54
5.40
ETH
Ethnikos L
DIG
Digenis M
2
1
–
–
Ethnikos L
DIG
Digenis M
2
1
–
–
DIG
Digenis M
IRA
Iraklis Y
1
0
1.68
4.40
Digenis M
IRA
Iraklis Y
1
0
1.68
4.40
KIT
Kitiou
DIG
Digenis M
3
0
2.92
2.15
Kitiou
DIG
Digenis M
3
0
2.92
2.15
DIG
Digenis M
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
Digenis M
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
APE
APEA
DIG
Digenis M
1
0
2.85
2.35
APEA
DIG
Digenis M
1
0
2.85
2.35
AHI
Ahironas O
DIG
Digenis M
0
4
8.90
1.40
Ahironas O
DIG
Digenis M
0
4
8.90
1.40
ZAK
Zakakiou
DIG
Digenis M
2
3
2.10
3.30
Zakakiou
DIG
Digenis M
2
3
2.10
3.30
DIG
Digenis M
ETH
Ethnikos L
2
0
1.65
5.10
Digenis M
ETH
Ethnikos L
2
0
1.65
5.10
IRA
Iraklis Y
DIG
Digenis M
2
1
2.91
2.27
Iraklis Y
DIG
Digenis M
2
1
2.91
2.27
Đối đầu
HAL
Halkanoras
Halkanoras1·1·1
Digenis MDIG

- thg 3 2026 Digenis M 0 - 0 Halkanoras
- thg 11 2025 Digenis M 3 - 2 Halkanoras
- thg 1 2025 Halkanoras 3 - 2 Digenis M
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























