Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Halkanoras vs Ahironas O — 2. Division

2. Division · Síp
1 1.36
X 4.80
2 8.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
64%Xác suất
Halkanoras thắng 1 Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Halkanoras 64%@1.36
Hòa 23%@4.80
Ahironas O 13%@8.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 73%@1.60
Xỉu 2.5 27%@4.33
Cả hai đội ghi bànBTTS
65%@1.87
Không 35%@1.87

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

HalkanorasMỗi trậnAhironas O
2.1
Bàn thắng / trận
0.7
1.7
Bàn thua / trận
2.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

HalkanorasTỷ lệAhironas O
40%
Trận thắng
10%
90%
Tài 1.5
70%
80%
Tài 2.5
40%
90%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Halkanoras DWWWD
D 25 thg 4 Halkanoras Iraklis Y 0 0
W 21 thg 4 Spartakos K Halkanoras 0 1
W 4 thg 4 Ahironas O Halkanoras 0 3
W 21 thg 3 Halkanoras APEA 3 1
D 18 thg 3 Digenis M Halkanoras 0 0 2.10 3.25
W 14 thg 3 Halkanoras Zakakiou 2 0
L 7 thg 3 Ethnikos L Halkanoras 3 1 3.55 2.05
D 28 thg 2 Iraklis Y Halkanoras 0 0 1.98 3.80
W 21 thg 2 Halkanoras Kitiou 1 0 2.57 3.30
W 7 thg 2 APEA Halkanoras 0 1 2.40 2.90
Ahironas O LLLLD
L 25 thg 4 Ahironas O Spartakos K 0 2
L 21 thg 4 AE Zakakiou Ahironas O 4 2
L 4 thg 4 Ahironas O Halkanoras 0 3
L 21 thg 3 Ethnikos L Ahironas O 3 1
D 18 thg 3 Ahironas O APEA 1 1
L 14 thg 3 Iraklis Y Ahironas O 3 2
L 7 thg 3 Ahironas O Digenis M 0 4 8.90 1.40
D 28 thg 2 Kitiou Ahironas O 2 2 1.17 10.50
L 21 thg 2 Ahironas O Zakakiou 0 3
D 7 thg 2 Ahironas O Ethnikos L 1 1 4.40 2.00

Đối đầu

Halkanoras
2·0·0
Ahironas O
  • thg 4 2026 Ahironas O 0 - 3 Halkanoras
  • thg 12 2025 Halkanoras 5 - 1 Ahironas O

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
9 Halkanoras 13 +13 44
10 Digenis Morphou 13 +2 38
11 Iraklis Yerolakkou 13 +5 36
12 APEA 13 +3 36
13 Spartakos Kitiou 13 +9 36
14 Ethnikos Latsion 13 0 30
15 AE Zakakiou 13 -8 25

Chú thích

  • Relegation