Hakoah S vs Rydalmere L — New South Wales NPL 2
1
1.85
X
4.30
2
4.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
61%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
3:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAK
Hakoah SMỗi trậnRydalmere LRYD
Hakoah SMỗi trậnRydalmere LRYD
1.5
Bàn thắng / trận
1.31.5
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAK
Hakoah STỷ lệRydalmere LRYD
Hakoah STỷ lệRydalmere LRYD
3
Trận thắng
49
Tài 1.5
66
Tài 2.5
69
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAK
Hakoah S
LWWLD
Hakoah S
LWWLD
CAN
Canterbury B
HAK
Hakoah S
4
3
2.27
2.55
Canterbury B
HAK
Hakoah S
4
3
2.27
2.55
HAK
Hakoah S
BUL
Bulls A
3
2
2.05
3.10
Hakoah S
BUL
Bulls A
3
2
2.05
3.10
DRU
Druitt T
HAK
Hakoah S
0
9
3.15
2.02
Druitt T
HAK
Hakoah S
0
9
3.15
2.02
HIL
Hills B
HAK
Hakoah S
2
1
2.15
2.85
Hills B
HAK
Hakoah S
2
1
2.15
2.85
HAK
Hakoah S
HUR
Hurstville
1
1
2.00
3.10
Hakoah S
HUR
Hurstville
1
1
2.00
3.10
PRO
Prospect U
HAK
Hakoah S
1
1
3.30
2.00
Prospect U
HAK
Hakoah S
1
1
3.30
2.00
MAC
Macarthur R
HAK
Hakoah S
1
1
2.17
2.88
Macarthur R
HAK
Hakoah S
1
1
2.17
2.88
HAK
Hakoah S
NOR
Northern T
1
0
3.00
2.08
Hakoah S
NOR
Northern T
1
0
3.00
2.08
CEN
Central II
HAK
Hakoah S
2
2
2.02
2.77
Central II
HAK
Hakoah S
2
2
2.02
2.77
HAK
Hakoah S
BLA
Blacktown S
2
1
2.88
2.30
Hakoah S
BLA
Blacktown S
2
1
2.88
2.30
RYD
Rydalmere L
LLDWW
Rydalmere L
LLDWW
RYD
Rydalmere L
PRO
Prospect U
0
3
2.07
3.30
Rydalmere L
PRO
Prospect U
0
3
2.07
3.30
NOR
Northern T
RYD
Rydalmere L
2
1
1.58
4.45
Northern T
RYD
Rydalmere L
2
1
1.58
4.45
RYD
Rydalmere L
NEW
Newcastle II
1
1
2.08
3.05
Rydalmere L
NEW
Newcastle II
1
1
2.08
3.05
INT
Inter Lions
RYD
Rydalmere L
0
4
2.23
3.25
Inter Lions
RYD
Rydalmere L
0
4
2.23
3.25
RYD
Rydalmere L
DRU
Druitt T
1
0
1.95
3.40
Rydalmere L
DRU
Druitt T
1
0
1.95
3.40
CEN
Central II
RYD
Rydalmere L
1
2
2.10
2.95
Central II
RYD
Rydalmere L
1
2
2.10
2.95
BLA
Blacktown S
RYD
Rydalmere L
3
1
1.58
4.35
Blacktown S
RYD
Rydalmere L
3
1
1.58
4.35
RYD
Rydalmere L
CAN
Canterbury B
1
5
2.27
2.65
Rydalmere L
CAN
Canterbury B
1
5
2.27
2.65
BUL
Bulls A
RYD
Rydalmere L
0
1
1.78
3.85
Bulls A
RYD
Rydalmere L
0
1
1.78
3.85
RYD
Rydalmere L
MAC
Macarthur R
0
1
2.10
3.00
Rydalmere L
MAC
Macarthur R
0
1
2.10
3.00
Đối đầu
HAK
Hakoah S
Hakoah S0·0·3
Rydalmere LRYD

- thg 4 2026 Rydalmere L 3 - 1 Hakoah S
- thg 6 2025 Hakoah S 1 - 3 Rydalmere L
- thg 2 2025 Rydalmere L 5 - 1 Hakoah S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















