Hajdina vs Fuzinar — 3. SNL - East
3. SNL - East · Slovenia
1
2.55
X
3.35
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.46
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAJ
HajdinaMỗi trậnFuzinarFUZ
HajdinaMỗi trậnFuzinarFUZ
1.7Bàn thắng / trận2.4
1.2Bàn thua / trận2.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAJ
HajdinaTỷ lệFuzinarFUZ
HajdinaTỷ lệFuzinarFUZ
60%Trận thắng40%
80%Tài 1.5100%
60%Tài 2.590%
70%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAJ
Hajdina
WDDWL
Hajdina
WDDWL
DOB
Dobrovce
HAJ
Hajdina
0
3
3.10
1.98
Dobrovce
HAJ
Hajdina
0
3
3.10
1.98
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
2
2.02
2.95
Videm
HAJ
Hajdina
2
2
2.02
2.95
LIM
Limbus Pekre
HAJ
Hajdina
1
1
–
–
Limbus Pekre
HAJ
Hajdina
1
1
–
–
HAJ
Hajdina
LJU
Ljutomer
3
1
1.80
3.65
Hajdina
LJU
Ljutomer
3
1
1.80
3.65
POD
Podvinci
HAJ
Hajdina
4
1
2.32
2.67
Podvinci
HAJ
Hajdina
4
1
2.32
2.67
HAJ
Hajdina
CAR
Carda M
3
2
2.22
2.87
Hajdina
CAR
Carda M
3
2
2.22
2.87
RAC
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
HAJ
Hajdina
DOB
Dobrovce
3
0
1.41
5.15
Hajdina
DOB
Dobrovce
3
0
1.41
5.15
FUZ
Fuzinar
WWLWL
Fuzinar
WWLWL
FUZ
Fuzinar
NK
NK Ormoz
4
3
2.15
2.67
Fuzinar
NK
NK Ormoz
4
3
2.15
2.67
FUZ
Fuzinar
SAM
Sampion Celje
4
3
–
–
Fuzinar
SAM
Sampion Celje
4
3
–
–
ODR
Odranci
FUZ
Fuzinar
5
3
2.37
2.47
Odranci
FUZ
Fuzinar
5
3
2.37
2.47
FUZ
Fuzinar
DOB
Dobrovce
5
1
–
–
Fuzinar
DOB
Dobrovce
5
1
–
–
VID
Videm
FUZ
Fuzinar
2
1
2.35
2.47
Videm
FUZ
Fuzinar
2
1
2.35
2.47
LIM
Limbus Pekre
FUZ
Fuzinar
0
2
8.50
1.24
Limbus Pekre
FUZ
Fuzinar
0
2
8.50
1.24
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
FUZ
Fuzinar
KOR
Korotan
2
3
1.45
5.00
Fuzinar
KOR
Korotan
2
3
1.45
5.00
SMA
Smartno
FUZ
Fuzinar
5
0
–
–
Smartno
FUZ
Fuzinar
5
0
–
–
FUZ
Fuzinar
BRE
Brezice
2
2
1.48
4.90
Fuzinar
BRE
Brezice
2
2
1.48
4.90
Đối đầu
HAJ
Hajdina
Hajdina1·0·1
FuzinarFUZ

- thg 5 2026 Hajdina 2 - 1 Fuzinar
- thg 11 2025 Fuzinar 4 - 1 Hajdina
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















