Hajdina vs Carda M — 3. SNL - East
3. SNL - East · Slovenia
1
2.22
X
3.25
2
2.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
59%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAJ
HajdinaMỗi trậnCarda MCAR
HajdinaMỗi trậnCarda MCAR
1.0Bàn thắng / trận2.5
1.3Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAJ
HajdinaTỷ lệCarda MCAR
HajdinaTỷ lệCarda MCAR
40%Trận thắng60%
70%Tài 1.590%
40%Tài 2.580%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAJ
Hajdina
WDLDW
Hajdina
WDLDW
DOB
Dobrovce
HAJ
Hajdina
0
3
3.10
1.98
Dobrovce
HAJ
Hajdina
0
3
3.10
1.98
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
2
2.02
2.95
Videm
HAJ
Hajdina
2
2
2.02
2.95
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
4
2.55
2.40
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
4
2.55
2.40
LIM
Limbus Pekre
HAJ
Hajdina
1
1
–
–
Limbus Pekre
HAJ
Hajdina
1
1
–
–
HAJ
Hajdina
LJU
Ljutomer
3
1
1.80
3.65
Hajdina
LJU
Ljutomer
3
1
1.80
3.65
POD
Podvinci
HAJ
Hajdina
4
1
2.32
2.67
Podvinci
HAJ
Hajdina
4
1
2.32
2.67
RAC
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
HAJ
Hajdina
DOB
Dobrovce
3
0
1.41
5.15
Hajdina
DOB
Dobrovce
3
0
1.41
5.15
CAR
Carda M
WDWDL
Carda M
WDWDL
CAR
Carda M
VID
Videm
2
1
2.47
2.35
Carda M
VID
Videm
2
1
2.47
2.35
RAC
Race
CAR
Carda M
2
2
2.25
2.62
Race
CAR
Carda M
2
2
2.25
2.62
CAR
Carda M
SMA
Smartno
7
1
2.22
2.65
Carda M
SMA
Smartno
7
1
2.22
2.65
KOR
Korotan
CAR
Carda M
1
1
2.20
2.70
Korotan
CAR
Carda M
1
1
2.20
2.70
CAR
Carda M
NK
NK Ormoz
1
3
2.27
2.60
Carda M
NK
NK Ormoz
1
3
2.27
2.60
CAR
Carda M
SAM
Sampion Celje
3
2
1.53
4.70
Carda M
SAM
Sampion Celje
3
2
1.53
4.70
CAR
Carda M
ROG
Rogaska
3
3
–
–
Carda M
ROG
Rogaska
3
3
–
–
CAR
Carda M
ZAV
Zavrc
2
1
2.05
2.95
Carda M
ZAV
Zavrc
2
1
2.05
2.95
CAR
Carda M
DRA
Drava
0
0
–
–
Carda M
DRA
Drava
0
0
–
–
RAC
Race
CAR
Carda M
0
2
1.88
3.40
Race
CAR
Carda M
0
2
1.88
3.40
Đối đầu
HAJ
Hajdina
Hajdina0·0·1
Carda MCAR

- thg 4 2026 Carda M 4 - 1 Hajdina
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















