Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Haiti vs Trinidad — CONCACAF Nations League

CONCACAF Nations League · Thế Giới
1 1.58
X 4.15
2 5.70
Hiệp 11-1
  1. Picault F.Kiến tạo Isidor W.1-0 23'
  2. 31' 1-1Frederick W.Kiến tạo Cardines R.
Hiệp 22-1
  1. 59' 1-2Garcia L.Kiến tạo Frederick W.
  2. Metusala G.Kiến tạo Isidor W.2-2 90+1'
  3. Bàn thắng3-2 90+8'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
74%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Haiti 48%@1.58
Hòa 30%@4.15
Trinidad 22%@5.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 74%@1.28
Xỉu 1.5 26%@3.64
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 32%@1.93
Không 68%@1.83
Bet Builder
1X & Over 1.5 65%@1.43
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

HaitiDự đoánTrinidad
1.14xG1.12
50%Kiểm soát bóng50%
11Tổng dứt điểm9
3Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
16Lỗi10
HaitiThực tếTrinidad
2.64xG0.80
69%Kiểm soát bóng31%
22Tổng dứt điểm11
8Trúng đích5
6Phạt góc3
1Thẻ vàng1
2Việt vị0
11Lỗi14
HaitiThực tế · Dự đoánTrinidad
2.641.14xG0.801.12
69%50%Kiểm soát bóng31%50%
2211Tổng dứt điểm119
83Trúng đích54
64Phạt góc34
12Thẻ vàng12
22Việt vị01
1116Lỗi1410

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

HaitiMỗi trậnTrinidad
1.1Bàn thắng / trận1.0
1.5Bàn thua / trận2.1
47%Kiểm soát bóng48%
8.9Dứt điểm / trận12.3
3.1Phạt góc / trận5.3
0.85Bàn thắng kỳ vọng1.41

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

HaitiTỷ lệTrinidad
30%Trận thắng20%
70%Tài 1.590%
50%Tài 2.570%
30%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Haiti WLLLL
W 28 thg 9 Haiti Costa Rica 2 0 2.37 2.82
L 24 thg 6 Morocco Haiti 4 2 1.32 17.00
L 20 thg 6 Brazil Haiti 3 0 1.15 26.00
L 14 thg 6 Haiti Scotland 0 1 6.00 1.56
L 6 thg 6 Haiti Peru 1 2 2.80 2.70
W 3 thg 6 Haiti New Zealand 4 0 3.10 2.47
D 31 thg 3 Haiti Iceland 1 1 3.60 2.20
L 29 thg 3 Haiti Tunisia 0 1 4.50 1.95
W 19 thg 11 Haiti Nicaragua 2 0 1.27 13.50
W 14 thg 11 Haiti Costa Rica 1 0 3.25 2.10
Trinidad LLLLD
L 28 thg 9 Trinidad Dominican 1 2 2.47 2.62
L 26 thg 7 Louisville City Trinidad 1 0 – –
L 9 thg 6 Russia Trinidad 3 0 1.03 75.00
L 31 thg 5 South Korea Trinidad 5 0 1.06 31.00
D 30 thg 3 Trinidad Gabon 2 2 5.20 1.70
L 27 thg 3 Venezuela Trinidad 4 1 1.25 12.00
L 15 thg 3 Bolivia Trinidad 3 0 1.03 45.00
W 19 thg 11 Trinidad Bermuda 2 1 1.09 30.00
D 14 thg 11 Trinidad Jamaica 1 1 3.50 2.00
D 15 thg 10 Curacao Trinidad 1 1 1.67 5.24

Đối đầu

Haiti
0·1·0
Trinidad
  • thg 6 2025 Trinidad 1 - 1 Haiti

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Montserrat 4 +7 10
2 Curacao 4 +6 8
3 Cuba 4 +5 8
4 St. K 4 +4 8
5 Haiti 4 +3 8
6 Aruba 4 +3 8
7 Guyana 4 +3 8
8 Dominican 4 +2 8
9 Suriname 4 +2 8
10 St. V 4 +2 8
11 Saint Martin 4 +7 7
12 Virgin I 4 +3 7
13 Barbados 4 +2 6
14 Guadeloupe 4 +1 6
15 Guatemala 4 +5 5
16 Antigua a 4 +4 5
17 St. Lucia 4 +1 5
18 Turks 4 +1 5
19 Puerto Rico 4 +1 5
20 Honduras 4 0 5
21 Jamaica 4 0 5
22 French G 4 0 5
23 Belize 4 0 5
24 El Salvador 4 -4 5
25 Cayman Islands 4 -2 3
26 Dominica 4 -2 3
27 Trinidad 4 -2 2
28 Sint Maarten 4 -2 2
29 Costa Rica 4 -3 2
30 Martinique 4 -3 2
31 Bonaire 4 -3 2
32 Bermuda 4 -4 2
33 Nicaragua 4 -6 2
34 Grenada 4 -6 2
35 Anguilla 4 -7 2
36 Bahamas 4 -10 2
37 British V 4 -8 1