Hafnarfjordur vs Valur R — Úrvalsdeild
Úrvalsdeild · Iceland
1
2.35
X
3.80
2
2.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HAF
HafnarfjordurChỉ sốValur RVAL
HafnarfjordurChỉ sốValur RVAL
1.16
xG
1.3547%
Kiểm soát bóng
53%12
Tổng dứt điểm
127
Trúng đích
67
Phạt góc
51
Thẻ vàng
31
Việt vị
212
Lỗi
15Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAF
HafnarfjordurMỗi trậnValur RVAL
HafnarfjordurMỗi trậnValur RVAL
1.3
Bàn thắng / trận
1.42.5
Bàn thua / trận
2.245%
Kiểm soát bóng
50%11.7
Dứt điểm / trận
12.06.4
Phạt góc / trận
5.01.18
Bàn thắng kỳ vọng
1.38Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAF
HafnarfjordurTỷ lệValur RVAL
HafnarfjordurTỷ lệValur RVAL
10%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
70%70%
Tài 2.5
60%70%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAF
Hafnarfjordur
LWDDD
Hafnarfjordur
LWDDD
HAF
Hafnarfjordur
VIK
Vikingur
2
4
4.80
1.66
Hafnarfjordur
VIK
Vikingur
2
4
4.80
1.66
KA
KA Akureyri
HAF
Hafnarfjordur
0
1
2.20
2.80
KA Akureyri
HAF
Hafnarfjordur
0
1
2.20
2.80
HAF
Hafnarfjordur
KR
KR Reykjavik
1
1
3.55
1.88
Hafnarfjordur
KR
KR Reykjavik
1
1
3.55
1.88
FRA
Fram R
HAF
Hafnarfjordur
0
0
1.50
5.30
Fram R
HAF
Hafnarfjordur
0
0
1.50
5.30
HAF
Hafnarfjordur
BRE
Breidablik
0
0
2.88
2.27
Hafnarfjordur
BRE
Breidablik
0
0
2.88
2.27
HAF
Hafnarfjordur
STJ
Stjarnan
2
2
2.67
2.38
Hafnarfjordur
STJ
Stjarnan
2
2
2.67
2.38
HAF
Hafnarfjordur
IBV
IBV V
1
1
2.26
2.75
Hafnarfjordur
IBV
IBV V
1
1
2.26
2.75
HAF
Hafnarfjordur
THO
Thor A
1
1
1.62
4.80
Hafnarfjordur
THO
Thor A
1
1
1.62
4.80
KEF
Keflavik
HAF
Hafnarfjordur
1
2
1.75
3.75
Keflavik
HAF
Hafnarfjordur
1
2
1.75
3.75
HAF
Hafnarfjordur
IA
IA Akranes
0
1
2.85
2.25
Hafnarfjordur
IA
IA Akranes
0
1
2.85
2.25
VAL
Valur R
DLWLL
Valur R
DLWLL
VAL
Valur R
KA
KA Akureyri
4
4
1.75
4.40
Valur R
KA
KA Akureyri
4
4
1.75
4.40
NOR
Nordsjaelland(Den)
VAL
Valur R(Isl)
5
0
1.08
24.00
Nordsjaelland(Den)
VAL
Valur R(Isl)
5
0
1.08
24.00
BRE
Breidablik
VAL
Valur R
1
3
1.82
4.00
Breidablik
VAL
Valur R
1
3
1.82
4.00
VAL
Valur R
NOR
Nordsjaelland
0
2
11.50
1.28
Valur R
NOR
Nordsjaelland
0
2
11.50
1.28
VAL
Valur R
STJ
Stjarnan
2
3
2.60
2.54
Valur R
STJ
Stjarnan
2
3
2.60
2.54
ZRI
Zrinjski
VAL
Valur R
2
2
1.23
12.50
Zrinjski
VAL
Valur R
2
2
1.23
12.50
VAL
Valur R
ZRI
Zrinjski
1
0
2.87
2.38
Valur R
ZRI
Zrinjski
1
0
2.87
2.38
VAL
Valur R
FRA
Fram R
2
3
3.65
1.80
Valur R
FRA
Fram R
2
3
3.65
1.80
IBV
IBV V
VAL
Valur R
1
0
2.45
2.57
IBV V
VAL
Valur R
1
0
2.45
2.57
THO
Thor A
VAL
Valur R
2
4
4.20
1.63
Thor A
VAL
Valur R
2
4
4.20
1.63
Đối đầu
HAF
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur1·3·2
Valur RVAL

- thg 4 2026 Valur R 3 - 0 Hafnarfjordur
- thg 10 2025 Valur 4 - 4 Hafnarfjordur
- thg 7 2025 Valur R 3 - 1 hafnarfjo
- thg 5 2025 hafnarfjo 3 - 0 Valur R
- thg 10 2024 hafnarfjo 1 - 1 Valur R
- thg 8 2024 hafnarfjo 2 - 2 Valur R
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Play-offs
- Relegation Playoffs













