Hadiya H vs Fasil Ketema — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.20
X
2.75
2
3.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAD
Hadiya HMỗi trậnFasil KetemaFAS
Hadiya HMỗi trậnFasil KetemaFAS
0.9
Bàn thắng / trận
0.70.8
Bàn thua / trận
1.246%
Kiểm soát bóng
50%5.0
Dứt điểm / trận
6.43.7
Phạt góc / trận
3.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAD
Hadiya HTỷ lệFasil KetemaFAS
Hadiya HTỷ lệFasil KetemaFAS
30%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
50%20%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAD
Hadiya H
DDWDD
Hadiya H
DDWDD
MEK
Mekelakeya
HAD
Hadiya H
0
0
2.02
3.90
Mekelakeya
HAD
Hadiya H
0
0
2.02
3.90
HAD
Hadiya H
DIR
Dire D
1
1
3.90
2.02
Hadiya H
DIR
Dire D
1
1
3.90
2.02
WEL
Welwalo A
HAD
Hadiya H
0
1
2.87
3.35
Welwalo A
HAD
Hadiya H
0
1
2.87
3.35
SUH
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
HAD
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
HAD
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
HAD
Hadiya H
MEK
Mekelle K
1
1
3.50
2.50
Hadiya H
MEK
Mekelle K
1
1
3.50
2.50
NEG
Negelle Arsi
HAD
Hadiya H
1
1
2.12
3.70
Negelle Arsi
HAD
Hadiya H
1
1
2.12
3.70
FAS
Fasil Ketema
WLWLL
Fasil Ketema
WLWLL
FAS
Fasil Ketema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
Fasil Ketema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
KED
Kedus G
FAS
Fasil Ketema
1
0
2.28
3.65
Kedus G
FAS
Fasil Ketema
1
0
2.28
3.65
FAS
Fasil Ketema
ARB
Arba M
2
0
2.52
3.10
Fasil Ketema
ARB
Arba M
2
0
2.52
3.10
FAS
Fasil Ketema
SHE
Sheger K
0
1
3.35
2.92
Fasil Ketema
SHE
Sheger K
0
1
3.35
2.92
ETH
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
FAS
Fasil Ketema
ADA
Adama Kenema
3
1
2.77
3.15
Fasil Ketema
ADA
Adama Kenema
3
1
2.77
3.15
MEB
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Ketema
3
1
2.66
3.20
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Ketema
3
1
2.66
3.20
FAS
Fasil Ketema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
Fasil Ketema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
NEG
Negelle Arsi
FAS
Fasil Ketema
0
0
2.45
3.45
Negelle Arsi
FAS
Fasil Ketema
0
0
2.45
3.45
FAS
Fasil Ketema
MEK
Mekelle K
0
3
2.37
3.25
Fasil Ketema
MEK
Mekelle K
0
3
2.37
3.25
Đối đầu
HAD
Hadiya H
Hadiya H0·3·1
Fasil KetemaFAS

- thg 2 2026 Fasil Kenema 0 - 0 Hadiya H
- thg 5 2025 Fasil Ketema 1 - 1 Hadiya H
- thg 1 2025 Hadiya H 1 - 1 Fasil K
- thg 5 2024 Hadiya H 1 - 2 Fasil K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















