Hadiya H vs Dire D — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.90
X
2.87
2
2.02
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HAD
Hadiya HChỉ sốDire DDIR
Hadiya HChỉ sốDire DDIR
46%
Kiểm soát bóng
54%4
Tổng dứt điểm
62
Trúng đích
14
Phạt góc
6Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAD
Hadiya HMỗi trậnDire DDIR
Hadiya HMỗi trậnDire DDIR
0.8
Bàn thắng / trận
0.60.7
Bàn thua / trận
1.446%
Kiểm soát bóng
55%5.3
Dứt điểm / trận
5.04.1
Phạt góc / trận
5.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAD
Hadiya HTỷ lệDire DDIR
Hadiya HTỷ lệDire DDIR
30%
Trận thắng
10%40%
Tài 1.5
80%10%
Tài 2.5
30%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAD
Hadiya H
DWLDD
Hadiya H
DWLDD
MEK
Mekelakeya
HAD
Hadiya H
0
0
2.02
3.90
Mekelakeya
HAD
Hadiya H
0
0
2.02
3.90
WEL
Welwalo A
HAD
Hadiya H
0
1
2.87
3.35
Welwalo A
HAD
Hadiya H
0
1
2.87
3.35
HAD
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
SUH
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
HAD
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
HAD
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
HAD
Hadiya H
MEK
Mekelle K
1
1
3.50
2.50
Hadiya H
MEK
Mekelle K
1
1
3.50
2.50
NEG
Negelle Arsi
HAD
Hadiya H
1
1
2.12
3.70
Negelle Arsi
HAD
Hadiya H
1
1
2.12
3.70
DIR
Dire D
WWLLD
Dire D
WWLLD
DIR
Dire D
ARB
Arba M
2
1
2.65
2.62
Dire D
ARB
Arba M
2
1
2.65
2.62
DIR
Dire D
SHE
Sheger K
2
0
2.42
2.87
Dire D
SHE
Sheger K
2
0
2.42
2.87
ETH
Ethiopian
DIR
Dire D
1
0
2.10
4.00
Ethiopian
DIR
Dire D
1
0
2.10
4.00
DIR
Dire D
KED
Kedus G
1
2
3.55
2.27
Dire D
KED
Kedus G
1
2
3.55
2.27
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire D
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire D
1
1
2.57
3.60
DIR
Dire D
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
Dire D
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
NEG
Negelle Arsi
DIR
Dire D
3
0
2.10
3.90
Negelle Arsi
DIR
Dire D
3
0
2.10
3.90
DIR
Dire D
ETH
Ethiopia
0
0
3.55
2.40
Dire D
ETH
Ethiopia
0
0
3.55
2.40
ADA
Adama Kenema
DIR
Dire D
1
1
3.10
3.00
Adama Kenema
DIR
Dire D
1
1
3.10
3.00
SID
Sidama Bunna
DIR
Dire D
2
0
1.75
4.90
Sidama Bunna
DIR
Dire D
2
0
1.75
4.90
Đối đầu
HAD
Hadiya H
Hadiya H1·2·1
Dire DDIR

- thg 1 2026 Dire Dawa 2 - 0 Hadiya H
- thg 4 2025 Hadiya H 1 - 1 Dire D
- thg 11 2024 Dire D 0 - 1 Hadiya H
- thg 2 2024 Hadiya H 0 - 0 Dire D
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















