Hadiya H vs Awassa K — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.25
X
2.80
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAD
Hadiya HMỗi trậnAwassa KAWA
Hadiya HMỗi trậnAwassa KAWA
0.9
Bàn thắng / trận
0.91.1
Bàn thua / trận
1.345%
Kiểm soát bóng
49%6.6
Dứt điểm / trận
6.82.9
Phạt góc / trận
3.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAD
Hadiya HTỷ lệAwassa KAWA
Hadiya HTỷ lệAwassa KAWA
20%
Trận thắng
10%70%
Tài 1.5
60%20%
Tài 2.5
40%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAD
Hadiya H
DDWLD
Hadiya H
DDWLD
MEK
Mekelakeya
HAD
Hadiya H
0
0
2.02
3.90
Mekelakeya
HAD
Hadiya H
0
0
2.02
3.90
HAD
Hadiya H
DIR
Dire D
1
1
3.90
2.02
Hadiya H
DIR
Dire D
1
1
3.90
2.02
WEL
Welwalo A
HAD
Hadiya H
0
1
2.87
3.35
Welwalo A
HAD
Hadiya H
0
1
2.87
3.35
HAD
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
SUH
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
HAD
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
HAD
Hadiya H
MEK
Mekelle K
1
1
3.50
2.50
Hadiya H
MEK
Mekelle K
1
1
3.50
2.50
NEG
Negelle Arsi
HAD
Hadiya H
1
1
2.12
3.70
Negelle Arsi
HAD
Hadiya H
1
1
2.12
3.70
AWA
Awassa K
LDDLW
Awassa K
LDDLW
AWA
Awassa K
ADA
Adama Kenema
2
3
3.40
2.65
Awassa K
ADA
Adama Kenema
2
3
3.40
2.65
MEB
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
AWA
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
NEG
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
AWA
Awassa K
ETH
Ethiopia
1
0
2.47
3.50
Awassa K
ETH
Ethiopia
1
0
2.47
3.50
KED
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
AWA
Awassa K
ARB
Arba M
0
0
2.37
3.45
Awassa K
ARB
Arba M
0
0
2.37
3.45
AWA
Awassa K
SHE
Sheger K
1
1
3.00
3.05
Awassa K
SHE
Sheger K
1
1
3.00
3.05
ETH
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
MEK
Mekelakeya
AWA
Awassa K
0
0
2.15
4.20
Mekelakeya
AWA
Awassa K
0
0
2.15
4.20
Đối đầu
HAD
Hadiya H
Hadiya H1·2·1
Awassa KAWA

- thg 12 2025 Hawassa 0 - 1 Hadiya H
- thg 2 2025 Awassa K 0 - 0 Hadiya H
- thg 5 2024 Hadiya H 1 - 2 Awassa K
- thg 2 2024 Awassa K 1 - 1 Hadiya H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















