Hacken B W vs Linkoping W — Elitettan
Elitettan · Thụy Điển
1
9.00
X
5.50
2
1.26
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @3.20
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HAC
Hacken B WChỉ sốLinkoping WLIN
Hacken B WChỉ sốLinkoping WLIN
1Thẻ vàng1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAC
Hacken B WMỗi trậnLinkoping WLIN
Hacken B WMỗi trậnLinkoping WLIN
0.8Bàn thắng / trận2.4
1.9Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAC
Hacken B WTỷ lệLinkoping WLIN
Hacken B WTỷ lệLinkoping WLIN
0%Trận thắng80%
70%Tài 1.580%
60%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAC
Hacken B W
LDLLW
Hacken B W
LDLLW
HAC
Hacken B W
ORE
Orebro SK W
2
3
3.85
1.74
Hacken B W
ORE
Orebro SK W
2
3
3.85
1.74
HAC
Hacken B W
JIT
Jitex W
2
2
4.00
1.78
Hacken B W
JIT
Jitex W
2
2
4.00
1.78
TRE
Trelleborg W
HAC
Hacken B W
2
0
1.47
5.50
Trelleborg W
HAC
Hacken B W
2
0
1.47
5.50
HAC
Hacken B W
UME
Umea W
0
2
5.75
1.42
Hacken B W
UME
Umea W
0
2
5.75
1.42
HAC
Hacken B W
ENS
Enskede W
2
0
3.75
1.85
Hacken B W
ENS
Enskede W
2
0
3.75
1.85
ELF
Elfsborg W
HAC
Hacken B W
2
1
1.14
14.00
Elfsborg W
HAC
Hacken B W
2
1
1.14
14.00
SAN
Sandviken W
HAC
Hacken B W
2
3
2.33
2.55
Sandviken W
HAC
Hacken B W
2
3
2.33
2.55
JIT
Jitex W
HAC
Hacken B W
1
0
1.68
4.40
Jitex W
HAC
Hacken B W
1
0
1.68
4.40
HAC
Hacken B W
SAN
Sandviken W
3
4
2.05
3.05
Hacken B W
SAN
Sandviken W
3
4
2.05
3.05
ENS
Enskede W
HAC
Hacken B W
1
1
1.45
7.50
Enskede W
HAC
Hacken B W
1
1
1.45
7.50
LIN
Linkoping W
LDLWL
Linkoping W
LDLWL
JIT
Jitex W
LIN
Linkoping W
2
1
4.90
1.57
Jitex W
LIN
Linkoping W
2
1
4.90
1.57
LIN
Linkoping W
NOR
Norrkoping W
2
2
2.95
1.98
Linkoping W
NOR
Norrkoping W
2
2
2.95
1.98
ORE
Orebro SK W
LIN
Linkoping W
2
0
4.50
1.58
Orebro SK W
LIN
Linkoping W
2
0
4.50
1.58
LIN
Linkoping W
HUS
Husqvarna W
2
1
1.39
6.75
Linkoping W
HUS
Husqvarna W
2
1
1.39
6.75
LIN
Linkoping W
ELF
Elfsborg W
2
3
2.60
2.72
Linkoping W
ELF
Elfsborg W
2
3
2.60
2.72
ALI
Alingsas W
LIN
Linkoping W
1
2
7.00
1.38
Alingsas W
LIN
Linkoping W
1
2
7.00
1.38
LIN
Linkoping W
GOT
Goteborg W
1
4
–
–
Linkoping W
GOT
Goteborg W
1
4
–
–
LIN
Linkoping W
ENS
Enskede W
2
1
1.44
6.00
Linkoping W
ENS
Enskede W
2
1
1.44
6.00
ENS
Enskede W
LIN
Linkoping W
0
1
4.60
1.65
Enskede W
LIN
Linkoping W
0
1
4.60
1.65
LIN
Linkoping W
ORE
Orebro SK W
2
4
1.41
6.10
Linkoping W
ORE
Orebro SK W
2
4
1.41
6.10
Đối đầu
HAC
Hacken B W
Hacken B W0·0·1
Linkoping WLIN

- thg 4 2026 Linköping W 3 - 0 Hacken B W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation















