Hacken B W vs Jitex W — Elitettan
Elitettan · Thụy Điển
1
4.00
X
3.65
2
1.78
Hiệp 11-0
- Ryd H.1-0 38'
Hiệp 21-2
- 56' 1-1Alcaide O.
- 59' 1-2Alcaide O.
- Hultback B.2-2 70'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
62%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAC
Hacken B WMỗi trậnJitex WJIT
Hacken B WMỗi trậnJitex WJIT
1.2Bàn thắng / trận1.8
1.8Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAC
Hacken B WTỷ lệJitex WJIT
Hacken B WTỷ lệJitex WJIT
20%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAC
Hacken B W
LLWLW
Hacken B W
LLWLW
TRE
Trelleborg W
HAC
Hacken B W
2
0
1.47
5.50
Trelleborg W
HAC
Hacken B W
2
0
1.47
5.50
HAC
Hacken B W
UME
Umea W
0
2
5.75
1.42
Hacken B W
UME
Umea W
0
2
5.75
1.42
HAC
Hacken B W
ENS
Enskede W
2
0
3.75
1.85
Hacken B W
ENS
Enskede W
2
0
3.75
1.85
ELF
Elfsborg W
HAC
Hacken B W
2
1
1.14
14.00
Elfsborg W
HAC
Hacken B W
2
1
1.14
14.00
SAN
Sandviken W
HAC
Hacken B W
2
3
2.33
2.55
Sandviken W
HAC
Hacken B W
2
3
2.33
2.55
HAC
Hacken B W
LIN
Linkoping W
1
2
9.00
1.26
Hacken B W
LIN
Linkoping W
1
2
9.00
1.26
JIT
Jitex W
HAC
Hacken B W
1
0
1.68
4.40
Jitex W
HAC
Hacken B W
1
0
1.68
4.40
HAC
Hacken B W
SAN
Sandviken W
3
4
2.05
3.05
Hacken B W
SAN
Sandviken W
3
4
2.05
3.05
ENS
Enskede W
HAC
Hacken B W
1
1
1.45
7.50
Enskede W
HAC
Hacken B W
1
1
1.45
7.50
HAC
Hacken B W
GAM
Gamla Upsala W
1
2
2.47
2.50
Hacken B W
GAM
Gamla Upsala W
1
2
2.47
2.50
JIT
Jitex W
LWDLD
Jitex W
LWDLD
JIT
Jitex W
VIT
Vittsjo W
1
5
7.10
1.38
Jitex W
VIT
Vittsjo W
1
5
7.10
1.38
ORE
Orebro SK W
JIT
Jitex W
1
4
2.15
2.80
Orebro SK W
JIT
Jitex W
1
4
2.15
2.80
GOT
Goteborg W
JIT
Jitex W
1
1
1.32
8.50
Goteborg W
JIT
Jitex W
1
1
1.32
8.50
JIT
Jitex W
GAM
Gamla Upsala W
1
2
1.67
4.60
Jitex W
GAM
Gamla Upsala W
1
2
1.67
4.60
ENS
Enskede W
JIT
Jitex W
2
2
2.37
2.70
Enskede W
JIT
Jitex W
2
2
2.37
2.70
JIT
Jitex W
ALI
Alingsas W
1
2
1.95
3.75
Jitex W
ALI
Alingsas W
1
2
1.95
3.75
UME
Umea W
JIT
Jitex W
2
0
1.95
3.50
Umea W
JIT
Jitex W
2
0
1.95
3.50
JIT
Jitex W
HAC
Hacken B W
1
0
1.68
4.40
Jitex W
HAC
Hacken B W
1
0
1.68
4.40
GAM
Gamla Upsala W
JIT
Jitex W
0
1
3.35
1.98
Gamla Upsala W
JIT
Jitex W
0
1
3.35
1.98
JIT
Jitex W
ORE
Orebro SK W
3
2
2.30
2.75
Jitex W
ORE
Orebro SK W
3
2
2.30
2.75
Đối đầu
HAC
Hacken B W
Hacken B W0·1·2
Jitex WJIT

- thg 8 2026 Jitex W 1 - 0 Hacken B W
- thg 10 2025 Jitex W 3 - 3 Hacken B W
- thg 4 2025 Hacken B W 0 - 1 Jitex W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation















