Habay-la-Neuve vs RWDM — First Amateur Division
1
2.80
X
3.70
2
2.52
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
57%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAB
Habay-la-NeuveMỗi trậnRWDMRWD
Habay-la-NeuveMỗi trậnRWDMRWD
0.9Bàn thắng / trận1.6
1.5Bàn thua / trận2.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAB
Habay-la-NeuveTỷ lệRWDMRWD
Habay-la-NeuveTỷ lệRWDMRWD
30%Trận thắng20%
70%Tài 1.5100%
40%Tài 2.570%
40%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAB
Habay-la-Neuve
LDDWD
Habay-la-Neuve
LDDWD
TUB
Tubize
HAB
Habay-la-Neuve
1
0
1.83
3.85
Tubize
HAB
Habay-la-Neuve
1
0
1.83
3.85
CHA
Charleroi B
HAB
Habay-la-Neuve
0
0
2.32
2.80
Charleroi B
HAB
Habay-la-Neuve
0
0
2.32
2.80
OC
OC Charleroi
HAB
Habay-la-Neuve
1
1
2.77
2.23
OC Charleroi
HAB
Habay-la-Neuve
1
1
2.77
2.23
HAB
Habay-la-Neuve
FLE
Flenu
2
1
1.83
3.80
Habay-la-Neuve
FLE
Flenu
2
1
1.83
3.80
HAB
Habay-la-Neuve
ST.
St. Liege U23
0
0
2.50
2.60
Habay-la-Neuve
ST.
St. Liege U23
0
0
2.50
2.60
UNI
Union II
HAB
Habay-la-Neuve
2
0
2.07
3.35
Union II
HAB
Habay-la-Neuve
2
0
2.07
3.35
ROC
Rochefort
HAB
Habay-la-Neuve
4
2
1.85
4.10
Rochefort
HAB
Habay-la-Neuve
4
2
1.85
4.10
VIR
Virton
HAB
Habay-la-Neuve
2
0
1.35
7.70
Virton
HAB
Habay-la-Neuve
2
0
1.35
7.70
HAB
Habay-la-Neuve
ALB
Albert Q
0
1
5.80
1.53
Habay-la-Neuve
ALB
Albert Q
0
1
5.80
1.53
ROC
Rochefort
HAB
Habay-la-Neuve
4
1
2.72
2.65
Rochefort
HAB
Habay-la-Neuve
4
1
2.72
2.65
RWD
RWDM
LDWWW
RWDM
LDWWW
UNI
Union II
RWD
RWDM
4
2
3.30
2.05
Union II
RWD
RWDM
4
2
3.30
2.05
RWD
RWDM
ROC
Rochefort
1
1
2.15
3.00
RWDM
ROC
Rochefort
1
1
2.15
3.00
MEU
Meux
RWD
RWDM
0
1
2.85
2.30
Meux
RWD
RWDM
0
1
2.85
2.30
RWD
RWDM
CHA
Charleroi B
1
0
1.62
4.60
RWDM
CHA
Charleroi B
1
0
1.62
4.60
ONH
Onhaye
RWD
RWDM
0
1
3.55
1.82
Onhaye
RWD
RWDM
0
1
3.55
1.82
RWD
RWDM
FLE
Flenu
3
0
1.52
5.40
RWDM
FLE
Flenu
3
0
1.52
5.40
GEN
Genk U23
RWD
RWDM
6
2
2.45
2.47
Genk U23
RWD
RWDM
6
2
2.45
2.47
KOR
Kortrijk
RWD
RWDM
3
1
1.67
5.60
Kortrijk
RWD
RWDM
3
1
1.67
5.60
RWD
RWDM
AND
Anderlecht U23
2
1
2.00
3.55
RWDM
AND
Anderlecht U23
2
1
2.00
3.55
LOM
Lommel SK
RWD
RWDM
3
2
1.58
6.50
Lommel SK
RWD
RWDM
3
2
1.58
6.50
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
- National Division 1 - ACFF (Relegation Group)













