Haapsalu vs Tabasalu — Esiliiga B
Esiliiga B · Estonia
1
4.11
X
4.60
2
1.59
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Laanemaa Haapsalu ghi bàn
HS
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAA
HaapsaluMỗi trậnTabasaluTAB
HaapsaluMỗi trậnTabasaluTAB
1.5Bàn thắng / trận0.9
3.1Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAA
HaapsaluTỷ lệTabasaluTAB
HaapsaluTỷ lệTabasaluTAB
10%Trận thắng10%
100%Tài 1.580%
80%Tài 2.550%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAA
Haapsalu
LLLLL
Haapsalu
LLLLL
HAA
Haapsalu
ELV
Elva
0
6
–
–
Haapsalu
ELV
Elva
0
6
–
–
LEG
Legion
HAA
Haapsalu
5
4
–
–
Legion
HAA
Haapsalu
5
4
–
–
HAA
Haapsalu
PAI
Paide II
1
3
–
–
Haapsalu
PAI
Paide II
1
3
–
–
TAR
Tartu Kalev
HAA
Haapsalu
10
0
–
–
Tartu Kalev
HAA
Haapsalu
10
0
–
–
NAR
Narva U21
HAA
Haapsalu
5
0
–
–
Narva U21
HAA
Haapsalu
5
0
–
–
HAA
Haapsalu
KUR
Kuressaare U21
4
2
–
–
Haapsalu
KUR
Kuressaare U21
4
2
–
–
JOH
Johvi Phoenix
HAA
Haapsalu
8
1
–
–
Johvi Phoenix
HAA
Haapsalu
8
1
–
–
HAA
Haapsalu
NOM
Nomme Utd U21
1
5
–
–
Haapsalu
NOM
Nomme Utd U21
1
5
–
–
HAA
Haapsalu
TAB
Tabasalu
2
4
–
–
Haapsalu
TAB
Tabasalu
2
4
–
–
MAA
Maardu
HAA
Haapsalu
7
0
–
–
Maardu
HAA
Haapsalu
7
0
–
–
TAB
Tabasalu
LDLWL
Tabasalu
LDLWL
JOH
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
3
2
–
–
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
3
2
–
–
TAB
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
TAL
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
TAB
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
NAR
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
PAR
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
JOH
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
2
2
3.25
1.85
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
2
2
3.25
1.85
TAB
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
LEV
Levadia U19
TAB
Tabasalu
3
0
1.47
4.65
Levadia U19
TAB
Tabasalu
3
0
1.47
4.65
TAR
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
Đối đầu
HAA
Haapsalu
Haapsalu0·1·2
TabasaluTAB

- thg 9 2025 Haapsalu 2 - 4 Tabasalu
- thg 7 2025 Tabasalu 4 - 0 Haapsalu
- thg 6 2025 Tabasalu 1 - 1 Haapsalu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











