H&W Welders vs Dungannon — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
4.65
X
4.30
2
1.56
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
H&W
H&W WeldersMỗi trậnDungannonDUN
H&W WeldersMỗi trậnDungannonDUN
1.8Bàn thắng / trận2.4
1.4Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
H&W
H&W WeldersTỷ lệDungannonDUN
H&W WeldersTỷ lệDungannonDUN
40%Trận thắng70%
100%Tài 1.590%
70%Tài 2.590%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
H&W
H&W Welders
LLLWW
H&W Welders
LLLWW
NEW
Newry City
H&W
H&W Welders
3
2
3.45
2.07
Newry City
H&W
H&W Welders
3
2
3.45
2.07
H&W
H&W Welders
BAL
Ballinamallard
1
3
–
–
H&W Welders
BAL
Ballinamallard
1
3
–
–
ANN
Annagh
H&W
H&W Welders
3
1
3.20
2.02
Annagh
H&W
H&W Welders
3
1
3.20
2.02
MOY
Moyola
H&W
H&W Welders
1
4
–
–
Moyola
H&W
H&W Welders
1
4
–
–
H&W
H&W Welders
DUN
Dundela
2
0
1.29
10.00
H&W Welders
DUN
Dundela
2
0
1.29
10.00
STR
Strabane A
H&W
H&W Welders
1
2
7.30
1.33
Strabane A
H&W
H&W Welders
1
2
7.30
1.33
H&W
H&W Welders
ARM
Armagh
1
0
–
–
H&W Welders
ARM
Armagh
1
0
–
–
QUE
Queen's U
H&W
H&W Welders
2
1
4.00
1.69
Queen's U
H&W
H&W Welders
2
1
4.00
1.69
H&W
H&W Welders
WAR
Warrenpoint
3
0
1.34
7.00
H&W Welders
WAR
Warrenpoint
3
0
1.34
7.00
POR
Portstewart
H&W
H&W Welders
0
0
–
–
Portstewart
H&W
H&W Welders
0
0
–
–
DUN
Dungannon
DLLWW
Dungannon
DLLWW
DUN
Dungannon
BAL
Ballymena
1
1
2.10
3.25
Dungannon
BAL
Ballymena
1
1
2.10
3.25
CRU
Crusaders
DUN
Dungannon
3
0
3.55
1.95
Crusaders
DUN
Dungannon
3
0
3.55
1.95
DUN
Dungannon
LIN
Linfield
0
1
3.45
1.98
Dungannon
LIN
Linfield
0
1
3.45
1.98
LIM
Limavady
DUN
Dungannon
0
2
3.25
2.02
Limavady
DUN
Dungannon
0
2
3.25
2.02
CLI
Cliftonville
DUN
Dungannon
0
2
1.85
3.70
Cliftonville
DUN
Dungannon
0
2
1.85
3.70
DUN
Dungannon
BAN
Bangor
2
0
1.72
4.20
Dungannon
BAN
Bangor
2
0
1.72
4.20
POR
Portadown
DUN
Dungannon
0
1
2.67
2.42
Portadown
DUN
Dungannon
0
1
2.67
2.42
DUN
Dungannon
COL
Coleraine
1
3
5.90
1.47
Dungannon
COL
Coleraine
1
3
5.90
1.47
MOY
Moyola
DUN
Dungannon
0
3
4.90
1.54
Moyola
DUN
Dungannon
0
3
4.90
1.54
OXF
Oxford S
DUN
Dungannon
0
1
–
–
Oxford S
DUN
Dungannon
0
1
–
–
Đối đầu
H&W
H&W Welders
H&W Welders0·0·1
DungannonDUN

- thg 3 2026 Dungannon 3 - 0 H&W Welders

