H. Tirat Carmel vs M. Kiryat Ata — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
6.50
X
4.45
2
1.37
Hiệp 10-0
Hiệp 21-0
- Bàn thắng1-0 90+4'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
69%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.61
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
H.
H. Tirat CarmelDự đoánM. Kiryat AtaM. 
H. Tirat CarmelDự đoánM. Kiryat AtaM. 
49%Kiểm soát bóng51%
8Tổng dứt điểm11
4Trúng đích5
3Phạt góc5
2Thẻ vàng3
0Việt vị3
0Lỗi11
H.
H. Tirat CarmelThực tếM. Kiryat AtaM. 
H. Tirat CarmelThực tếM. Kiryat AtaM. 
51%Kiểm soát bóng49%
9Tổng dứt điểm11
3Trúng đích5
2Phạt góc0
1Thẻ vàng4
H.
H. Tirat CarmelThực tế · Dự đoánM. Kiryat AtaM. 
H. Tirat CarmelThực tế · Dự đoánM. Kiryat AtaM. 
51%49%Kiểm soát bóng49%51%
98Tổng dứt điểm1111
34Trúng đích55
23Phạt góc05
12Thẻ vàng43
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
H.
H. Tirat CarmelMỗi trậnM. Kiryat AtaM. 
H. Tirat CarmelMỗi trậnM. Kiryat AtaM. 
0.6Bàn thắng / trận2.1
1.8Bàn thua / trận1.9
45%Kiểm soát bóng51%
9.3Dứt điểm / trận10.9
1.6Phạt góc / trận5.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
H.
H. Tirat CarmelTỷ lệM. Kiryat AtaM. 
H. Tirat CarmelTỷ lệM. Kiryat AtaM. 
10%Trận thắng40%
60%Tài 1.580%
40%Tài 2.580%
30%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
H.
H. Tirat Carmel
LLLLL
H. Tirat Carmel
LLLLL
TIR
Tira
H.
H. Tirat Carmel
2
0
1.27
8.25
Tira
H.
H. Tirat Carmel
2
0
1.27
8.25
H.
H. Tirat Carmel
NAH
Nahariya
0
4
–
–
H. Tirat Carmel
NAH
Nahariya
0
4
–
–
H.
H. Tirat Carmel
BEI
Beit Shean
0
4
2.40
2.60
H. Tirat Carmel
BEI
Beit Shean
0
4
2.40
2.60
HAP
Hapoel Karmiel
H.
H. Tirat Carmel
1
0
1.36
7.80
Hapoel Karmiel
H.
H. Tirat Carmel
1
0
1.36
7.80
IRO
Ironi Baka
H.
H. Tirat Carmel
3
1
1.95
3.60
Ironi Baka
H.
H. Tirat Carmel
3
1
1.95
3.60
TZE
Tzeirey Tamra
H.
H. Tirat Carmel
1
4
2.87
2.37
Tzeirey Tamra
H.
H. Tirat Carmel
1
4
2.87
2.37
NOF
Nof Hagalil
H.
H. Tirat Carmel
1
0
1.36
7.10
Nof Hagalil
H.
H. Tirat Carmel
1
0
1.36
7.10
M.
M. Nujeidat
H.
H. Tirat Carmel
0
0
–
–
M. Nujeidat
H.
H. Tirat Carmel
0
0
–
–
H.
H. Tirat Carmel
BEI
Beit Shean
0
1
2.75
2.18
H. Tirat Carmel
BEI
Beit Shean
0
1
2.75
2.18
HAP
Hapoel Karmiel
H.
H. Tirat Carmel
1
1
1.60
4.90
Hapoel Karmiel
H.
H. Tirat Carmel
1
1
1.60
4.90
M.
M. Kiryat Ata
LLLLW
M. Kiryat Ata
LLLLW
M.
M. Kiryat Ata
H.
H. Umm al-Fahm
1
3
2.37
2.67
M. Kiryat Ata
H.
H. Umm al-Fahm
1
3
2.37
2.67
IRO
Ironi Nesher
M.
M. Kiryat Ata
4
0
2.45
2.50
Ironi Nesher
M.
M. Kiryat Ata
4
0
2.45
2.50
M.
M. Kiryat Ata
M.
M. Neve Shaanan
1
2
1.57
4.60
M. Kiryat Ata
M.
M. Neve Shaanan
1
2
1.57
4.60
H.
H. Bnei Musmus
M.
M. Kiryat Ata
1
0
3.55
1.90
H. Bnei Musmus
M.
M. Kiryat Ata
1
0
3.55
1.90
M.
M. Kiryat Ata
H.
H. Bnei Jatt
5
3
1.32
7.60
M. Kiryat Ata
H.
H. Bnei Jatt
5
3
1.32
7.60
HAP
Hapoel I
M.
M. Kiryat Ata
0
4
6.70
1.38
Hapoel I
M.
M. Kiryat Ata
0
4
6.70
1.38
M.
M. Kiryat Ata
M.
M. Nujeidat
3
1
1.55
5.90
M. Kiryat Ata
M.
M. Nujeidat
3
1
1.55
5.90
M.
M. Kiryat Ata
HAP
Hapoel M
2
2
1.76
4.10
M. Kiryat Ata
HAP
Hapoel M
2
2
1.76
4.10
TZE
Tzeirey Tamra
M.
M. Kiryat Ata
0
0
–
–
Tzeirey Tamra
M.
M. Kiryat Ata
0
0
–
–
M.
M. Kiryat Ata
H.
H. Umm al-Fahm
0
0
1.67
5.90
M. Kiryat Ata
H.
H. Umm al-Fahm
0
0
1.67
5.90
Đối đầu
H.
H. Tirat Carmel
H. Tirat Carmel0·0·1
M. Kiryat AtaM. 

- thg 11 2025 H. Tirat Carmel 1 - 3 M. Kiryat Ata
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































