H. Marmorek vs Shimshon — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
4.55
X
3.30
2
1.80
Hiệp 10-1
- 43' 0-1Reichert B.
Hiệp 21-1
- Bàn thắng1-1 48'
- 66' 1-2Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.90
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
H.
H. MarmorekChỉ sốShimshon SHI
H. MarmorekChỉ sốShimshon SHI
0Việt vị3
0Lỗi9
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
H.
H. MarmorekMỗi trậnShimshon SHI
H. MarmorekMỗi trậnShimshon SHI
1.0Bàn thắng / trận1.6
0.7Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
H.
H. MarmorekTỷ lệShimshon SHI
H. MarmorekTỷ lệShimshon SHI
40%Trận thắng40%
60%Tài 1.580%
20%Tài 2.550%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
H.
H. Marmorek
DLLWD
H. Marmorek
DLLWD
KFA
Kfar Saba 1928
H.
H. Marmorek
2
2
2.05
3.35
Kfar Saba 1928
H.
H. Marmorek
2
2
2.05
3.35
H.
H. Marmorek
RAM
Ramat Hasharon
0
1
4.20
1.72
H. Marmorek
RAM
Ramat Hasharon
0
1
4.20
1.72
HOL
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
0
2.90
2.42
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
0
2.90
2.42
H.
H. Marmorek
HAP
Hapoel Hadera
1
0
3.35
2.00
H. Marmorek
HAP
Hapoel Hadera
1
0
3.35
2.00
RAM
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
H.
H. Marmorek
MAC
Maccabi A
1
1
2.00
3.50
H. Marmorek
MAC
Maccabi A
1
1
2.00
3.50
HAP
Hapoel Herzliya
H.
H. Marmorek
1
1
2.35
2.85
Hapoel Herzliya
H.
H. Marmorek
1
1
2.35
2.85
H.
H. Marmorek
MAC
Maccabi K
1
1
2.55
2.75
H. Marmorek
MAC
Maccabi K
1
1
2.55
2.75
BEI
Beitar Yavne
H.
H. Marmorek
0
2
2.05
3.45
Beitar Yavne
H.
H. Marmorek
0
2
2.05
3.45
HOL
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
2
2.20
3.10
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
2
2.20
3.10
SHI
Shimshon
LWDWD
Shimshon
LWDWD
SHI
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
1
2
2.57
2.45
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
1
2
2.57
2.45
SHI
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
HAP
Hapoel Hadera
SHI
Shimshon
2
2
2.42
2.62
Hapoel Hadera
SHI
Shimshon
2
2
2.42
2.62
SHI
Shimshon
IRO
Ironi B
2
0
2.25
2.85
Shimshon
IRO
Ironi B
2
0
2.25
2.85
SHI
Shimshon
HAP
Hapoel Herzliya
0
0
–
–
Shimshon
HAP
Hapoel Herzliya
0
0
–
–
SHI
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
4
2
1.98
3.10
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
4
2
1.98
3.10
SHI
Shimshon
KFA
Kfar Saba 1928
0
0
2.10
3.10
Shimshon
KFA
Kfar Saba 1928
0
0
2.10
3.10
MAC
Maccabi Yavne
SHI
Shimshon
2
1
1.95
3.80
Maccabi Yavne
SHI
Shimshon
2
1
1.95
3.80
SHI
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.20
3.25
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.20
3.25
SHI
Shimshon
KIR
Kiryat Gat
1
3
4.20
1.80
Shimshon
KIR
Kiryat Gat
1
3
4.20
1.80
Đối đầu
H.
H. Marmorek
H. Marmorek0·1·1
Shimshon SHI

- thg 12 2025 Shimshon 3 - 2 H. Marmorek
- thg 1 2025 Shimshon 1 - 1 H. Marmorek
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































