H. Marmorek vs Ramat Hasharon — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
4.20
X
3.55
2
1.72
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
H.
H. MarmorekMỗi trậnRamat HasharonRAM
H. MarmorekMỗi trậnRamat HasharonRAM
1.0Bàn thắng / trận1.4
0.6Bàn thua / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
H.
H. MarmorekTỷ lệRamat HasharonRAM
H. MarmorekTỷ lệRamat HasharonRAM
40%Trận thắng20%
60%Tài 1.590%
20%Tài 2.550%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
H.
H. Marmorek
DLLWD
H. Marmorek
DLLWD
KFA
Kfar Saba 1928
H.
H. Marmorek
2
2
2.05
3.35
Kfar Saba 1928
H.
H. Marmorek
2
2
2.05
3.35
H.
H. Marmorek
SHI
Shimshon
1
2
4.55
1.80
H. Marmorek
SHI
Shimshon
1
2
4.55
1.80
HOL
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
0
2.90
2.42
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
0
2.90
2.42
H.
H. Marmorek
HAP
Hapoel Hadera
1
0
3.35
2.00
H. Marmorek
HAP
Hapoel Hadera
1
0
3.35
2.00
RAM
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
H.
H. Marmorek
MAC
Maccabi A
1
1
2.00
3.50
H. Marmorek
MAC
Maccabi A
1
1
2.00
3.50
HAP
Hapoel Herzliya
H.
H. Marmorek
1
1
2.35
2.85
Hapoel Herzliya
H.
H. Marmorek
1
1
2.35
2.85
H.
H. Marmorek
MAC
Maccabi K
1
1
2.55
2.75
H. Marmorek
MAC
Maccabi K
1
1
2.55
2.75
BEI
Beitar Yavne
H.
H. Marmorek
0
2
2.05
3.45
Beitar Yavne
H.
H. Marmorek
0
2
2.05
3.45
HOL
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
2
2.20
3.10
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
2
2.20
3.10
RAM
Ramat Hasharon
WWDDD
Ramat Hasharon
WWDDD
SHI
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
1
2
2.57
2.45
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
1
2
2.57
2.45
RAM
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel Sderot
1
0
1.98
3.30
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel Sderot
1
0
1.98
3.30
RAM
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel M
1
1
1.62
4.45
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel M
1
1
1.62
4.45
HOL
Holon Yermiyahu
RAM
Ramat Hasharon
0
0
4.10
1.80
Holon Yermiyahu
RAM
Ramat Hasharon
0
0
4.10
1.80
RAM
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
SHI
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
4
2
1.98
3.10
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
4
2
1.98
3.10
KIR
Kiryat Gat
RAM
Ramat Hasharon
1
1
1.32
11.00
Kiryat Gat
RAM
Ramat Hasharon
1
1
1.32
11.00
RAM
Ramat Hasharon
DIM
Dimona
1
2
3.20
2.18
Ramat Hasharon
DIM
Dimona
1
2
3.20
2.18
NOR
Nordia J
RAM
Ramat Hasharon
2
2
3.00
2.25
Nordia J
RAM
Ramat Hasharon
2
2
3.00
2.25
RAM
Ramat Hasharon
MAC
Maccabi A
2
3
1.75
4.50
Ramat Hasharon
MAC
Maccabi A
2
3
1.75
4.50
Đối đầu
H.
H. Marmorek
H. Marmorek0·2·0
Ramat HasharonRAM

- thg 4 2026 Ramat Hasharon 0 - 0 H. Marmorek
- thg 1 2026 H. Marmorek 1 - 1 Ramat Hasharon
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































