Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

H. Marmorek vs Maccabi Yavne — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 3.20
X 3.40
2 2.02
Hiệp 11-0
  1. Attia O.1-0 9'
Hiệp 20-1
  1. 70' 1-1Mnisko A.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
85%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
H. Marmorek 45%@3.20
Hòa 20%@3.40
Maccabi Yavne 35%@2.02
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 15%@7.71
Xỉu 3.5 85%@1.36
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 45%@1.64
Không 55%@2.12
Bet Builder
1X & Under 3.5 55%@2.47
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

H. MarmorekDự đoánMaccabi Yavne
52%Kiểm soát bóng48%
15Tổng dứt điểm9
6Trúng đích4
6Phạt góc4
1Việt vị1
13Lỗi14
H. MarmorekThực tếMaccabi Yavne
39%Kiểm soát bóng61%
8Tổng dứt điểm8
4Trúng đích6
2Phạt góc6
0Việt vị1
17Lỗi15
H. MarmorekThực tế · Dự đoánMaccabi Yavne
39%52%Kiểm soát bóng61%48%
815Tổng dứt điểm89
46Trúng đích64
26Phạt góc64
01Việt vị11
1713Lỗi1514

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

H. MarmorekMỗi trậnMaccabi Yavne
1.2Bàn thắng / trận1.6
1.1Bàn thua / trận0.9
52%Kiểm soát bóng52%
14.3Dứt điểm / trận11.9
5.9Phạt góc / trận5.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

H. MarmorekTỷ lệMaccabi Yavne
20%Trận thắng40%
70%Tài 1.560%
30%Tài 2.540%
70%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

H. Marmorek WWDDL
W 29 thg 10 Tzeirey Tira H. Marmorek 0 1 4.40 1.70
W 19 thg 10 Nordia J H. Marmorek 1 4 6.60 1.37
D 8 thg 10 H. Marmorek Maccabi A 1 1 2.50 2.75
D 1 thg 10 Kfar Saba 1928 H. Marmorek 2 2 2.05 3.35
L 23 thg 9 H. Marmorek Shimshon 1 2 4.55 1.80
L 18 thg 9 H. Marmorek Ramat Hasharon 0 1 4.20 1.72
L 9 thg 9 Holon Yermiyahu H. Marmorek 1 0 2.90 2.42
W 4 thg 9 H. Marmorek Hapoel Hadera 1 0 3.35 2.00
D 18 thg 4 Ramat Hasharon H. Marmorek 0 0 – –
D 27 thg 2 H. Marmorek Maccabi A 1 1 2.00 3.50
Maccabi Yavne WLWDW
W 28 thg 10 Nof Hagalil Maccabi Yavne 1 2 – –
L 19 thg 10 Maccabi Yavne Holon Yermiyahu 1 3 1.80 3.90
W 12 thg 10 Bnei H Maccabi Yavne 0 1 – –
D 9 thg 10 Hapoel Hadera Maccabi Yavne 0 0 2.95 2.22
W 1 thg 10 Maccabi Yavne Ironi B 5 1 1.50 5.90
D 24 thg 9 FC Jerusalem Maccabi Yavne 1 1 2.20 2.95
D 18 thg 9 Maccabi Yavne Hapoel Herzliya 0 0 1.85 3.75
L 9 thg 9 Dimona Maccabi Yavne 1 0 2.67 2.50
W 3 thg 9 Maccabi Yavne Hapoel Azor 3 0 1.92 3.35
D 17 thg 4 Maccabi Yavne Maccabi K 0 0 – –

Đối đầu

H. Marmorek
0·1·1
Maccabi Yavne
  • thg 12 2025 H. Marmorek 0 - 2 Maccabi Yavne
  • thg 1 2025 H. Marmorek 1 - 1 Maccabi Yavne

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon TA 10 +11 21
5 Hapoel M 9 +8 20
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 M. K. Malachi 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 M. Neve Shaanan 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 M. Ashdod 10 +2 12
23 Ironi B. Shemesh 10 -2 12
24 M. Kiryat Ata 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 H. Mahane Yehuda 10 -6 10
27 M. Nujeidat 10 -4 9
28 H. Bnei Jatt 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 T. Umm al-Fahm 8 -4 7
31 H. Bnei Musmus 10 -9 7
32 H. Tirat Carmel 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1