H. Marmorek vs M. Ashdod — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
2.00
X
3.50
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
69%Xác suất
Hapoel Marmorek thắng
1
Tỷ lệ @2.00
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
H.
H. MarmorekMỗi trậnM. AshdodM. 
H. MarmorekMỗi trậnM. AshdodM. 
1.0Bàn thắng / trận1.4
0.7Bàn thua / trận2.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
H.
H. MarmorekTỷ lệM. AshdodM. 
H. MarmorekTỷ lệM. AshdodM. 
40%Trận thắng10%
70%Tài 1.5100%
20%Tài 2.570%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
H.
H. Marmorek
WDWDD
H. Marmorek
WDWDD
TZE
Tzeirey Tira
H.
H. Marmorek
0
1
4.40
1.70
Tzeirey Tira
H.
H. Marmorek
0
1
4.40
1.70
H.
H. Marmorek
MAC
Maccabi Yavne
1
1
3.20
2.02
H. Marmorek
MAC
Maccabi Yavne
1
1
3.20
2.02
NOR
Nordia J
H.
H. Marmorek
1
4
6.60
1.37
Nordia J
H.
H. Marmorek
1
4
6.60
1.37
H.
H. Marmorek
MAC
Maccabi A
1
1
2.50
2.75
H. Marmorek
MAC
Maccabi A
1
1
2.50
2.75
KFA
Kfar Saba 1928
H.
H. Marmorek
2
2
2.05
3.35
Kfar Saba 1928
H.
H. Marmorek
2
2
2.05
3.35
H.
H. Marmorek
SHI
Shimshon
1
2
4.55
1.80
H. Marmorek
SHI
Shimshon
1
2
4.55
1.80
H.
H. Marmorek
RAM
Ramat Hasharon
0
1
4.20
1.72
H. Marmorek
RAM
Ramat Hasharon
0
1
4.20
1.72
HOL
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
0
2.90
2.42
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
0
2.90
2.42
H.
H. Marmorek
HAP
Hapoel Hadera
1
0
3.35
2.00
H. Marmorek
HAP
Hapoel Hadera
1
0
3.35
2.00
RAM
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
M.
M. Ashdod
WLDWD
M. Ashdod
WLDWD
KFA
Kfar Saba 1928
MAC
Maccabi A
1
3
2.25
2.85
Kfar Saba 1928
MAC
Maccabi A
1
3
2.25
2.85
MAC
Maccabi A
SHI
Shimshon
0
1
3.00
2.25
Maccabi A
SHI
Shimshon
0
1
3.00
2.25
H.
H. Marmorek
MAC
Maccabi A
1
1
2.50
2.75
H. Marmorek
MAC
Maccabi A
1
1
2.50
2.75
MAC
Maccabi A
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.35
2.72
Maccabi A
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.35
2.72
HAP
Hapoel Hadera
MAC
Maccabi A
1
1
1.82
3.75
Hapoel Hadera
MAC
Maccabi A
1
1
1.82
3.75
MAC
Maccabi A
IRO
Ironi B
2
2
2.30
2.82
Maccabi A
IRO
Ironi B
2
2
2.30
2.82
FC
FC Jerusalem
MAC
Maccabi A
1
1
1.45
5.45
FC Jerusalem
MAC
Maccabi A
1
1
1.45
5.45
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel Herzliya
1
2
2.60
2.47
Maccabi A
HAP
Hapoel Herzliya
1
2
2.60
2.47
KIR
Kiryat Gat
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
Kiryat Gat
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
FC
FC Jerusalem
MAC
Maccabi A
3
3
1.48
6.25
FC Jerusalem
MAC
Maccabi A
3
3
1.48
6.25
Đối đầu
H.
H. Marmorek
H. Marmorek0·2·1
M. AshdodM. 

- thg 10 2026 H. Marmorek 1 - 1 Maccabi A
- thg 11 2025 Maccabi A 5 - 0 H. Marmorek
- thg 3 2025 Maccabi A 0 - 0 H. Marmorek
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation

















