Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

H. Bnei Musmus vs M. Kiryat Ata — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 3.55
X 3.70
2 1.90
Hiệp 10-0
Hiệp 21-0
  1. Ben Lulu G.1-0 83'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
52%Xác suất
Maccabi K. Ata Bialik thắng 2 Tỷ lệ @1.90 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
H. Bnei Musmus 24%@3.55
Hòa 24%@3.70
M. Kiryat Ata 52%@1.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 59%@1.55
Xỉu 2.5 41%@2.23
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@1.52
Không 41%@2.37
Bet Builder
X2 & Over 1.5 68%@1.35
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

H. Bnei MusmusDự đoánM. Kiryat Ata
49%Kiểm soát bóng51%
4Phạt góc5
0Việt vị4
0Lỗi13
H. Bnei MusmusThực tếM. Kiryat Ata
52%Kiểm soát bóng48%
6Phạt góc4
4Việt vị3
14Lỗi16
H. Bnei MusmusThực tế · Dự đoánM. Kiryat Ata
52%49%Kiểm soát bóng48%51%
64Phạt góc45
40Việt vị34
140Lỗi1613

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

H. Bnei MusmusMỗi trậnM. Kiryat Ata
1.4Bàn thắng / trận2.3
1.2Bàn thua / trận1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

H. Bnei MusmusTỷ lệM. Kiryat Ata
50%Trận thắng50%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.570%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

H. Bnei Musmus LLLDD
L 23 thg 10 Hapoel I Hapoel B 4 2 2.95 2.22
L 19 thg 10 Hapoel B Hapoel I 1 2 1.33 7.10
L 12 thg 10 Hapoel N Hapoel B 4 0 1.72 4.10
D 9 thg 10 Maccabi N Hapoel B 0 0 2.62 2.47
D 23 thg 9 Tira Hapoel B 1 1 1.62 4.55
L 18 thg 9 Hapoel B Nahariya 1 2 3.00 2.12
L 10 thg 9 Hapoel Karmiel Hapoel B 3 0 1.90 3.55
D 6 thg 9 Hapoel B Tzeirei U 0 0 2.37 2.67
D 18 thg 4 Tzeirei U Hapoel B 0 0 – –
W 21 thg 2 Hapoel U Hapoel B 0 2 2.27 3.20
M. Kiryat Ata LLLLW
L 29 thg 10 Hapoel T Maccabi A 1 0 6.50 1.37
L 23 thg 10 Maccabi A Hapoel U 1 3 2.37 2.67
L 16 thg 10 Ironi Nesher Maccabi A 4 0 2.45 2.50
L 9 thg 10 Maccabi A Maccabi N 1 2 1.57 4.60
W 24 thg 9 Maccabi A Hapoel I 5 3 1.32 7.60
W 19 thg 9 Hapoel I Maccabi A 0 4 6.70 1.38
W 9 thg 9 Maccabi A Maccabi N 3 1 1.55 5.90
D 5 thg 9 Maccabi A Hapoel M 2 2 1.76 4.10
D 17 thg 4 Tzeirey Tamra Maccabi A 0 0 – –
D 26 thg 2 Maccabi A Hapoel U 0 0 1.67 5.90

Đối đầu

H. Bnei Musmus
1·1·1
M. Kiryat Ata
  • thg 2 2026 Maccabi A 1 - 2 Hapoel B
  • thg 10 2025 Hapoel B 0 - 2 Maccabi A
  • thg 1 2025 Hapoel B 1 - 1 Maccabi A

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon TA 10 +11 21
5 Hapoel M 10 +8 21
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 M. K. Malachi 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 M. Neve Shaanan 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 M. Ashdod 10 +2 12
23 Ironi B. Shemesh 10 -2 12
24 M. Kiryat Ata 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 H. Mahane Yehuda 10 -6 10
27 M. Nujeidat 10 -4 9
28 H. Bnei Jatt 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 T. Umm al-Fahm 9 -4 8
31 H. Bnei Musmus 10 -9 7
32 H. Tirat Carmel 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1