H. Bnei Musmus vs M. Kiryat Ata — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
3.55
X
3.70
2
1.90
Hiệp 10-0
Hiệp 21-0
- Ben Lulu G.1-0 83'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
52%Xác suất
Maccabi K. Ata Bialik thắng
2
Tỷ lệ @1.90
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
H.
H. Bnei MusmusDự đoánM. Kiryat AtaM. 
H. Bnei MusmusDự đoánM. Kiryat AtaM. 
49%Kiểm soát bóng51%
4Phạt góc5
0Việt vị4
0Lỗi13
H.
H. Bnei MusmusThực tếM. Kiryat AtaM. 
H. Bnei MusmusThực tếM. Kiryat AtaM. 
52%Kiểm soát bóng48%
6Phạt góc4
4Việt vị3
14Lỗi16
H.
H. Bnei MusmusThực tế · Dự đoánM. Kiryat AtaM. 
H. Bnei MusmusThực tế · Dự đoánM. Kiryat AtaM. 
52%49%Kiểm soát bóng48%51%
64Phạt góc45
40Việt vị34
140Lỗi1613
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
H.
H. Bnei MusmusMỗi trậnM. Kiryat AtaM. 
H. Bnei MusmusMỗi trậnM. Kiryat AtaM. 
1.4Bàn thắng / trận2.3
1.2Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
H.
H. Bnei MusmusTỷ lệM. Kiryat AtaM. 
H. Bnei MusmusTỷ lệM. Kiryat AtaM. 
50%Trận thắng50%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.570%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
H.
H. Bnei Musmus
LLLDD
H. Bnei Musmus
LLLDD
HAP
Hapoel I
HAP
Hapoel B
4
2
2.95
2.22
Hapoel I
HAP
Hapoel B
4
2
2.95
2.22
HAP
Hapoel B
HAP
Hapoel I
1
2
1.33
7.10
Hapoel B
HAP
Hapoel I
1
2
1.33
7.10
HAP
Hapoel N
HAP
Hapoel B
4
0
1.72
4.10
Hapoel N
HAP
Hapoel B
4
0
1.72
4.10
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel B
0
0
2.62
2.47
Maccabi N
HAP
Hapoel B
0
0
2.62
2.47
TIR
Tira
HAP
Hapoel B
1
1
1.62
4.55
Tira
HAP
Hapoel B
1
1
1.62
4.55
HAP
Hapoel B
NAH
Nahariya
1
2
3.00
2.12
Hapoel B
NAH
Nahariya
1
2
3.00
2.12
HAP
Hapoel Karmiel
HAP
Hapoel B
3
0
1.90
3.55
Hapoel Karmiel
HAP
Hapoel B
3
0
1.90
3.55
HAP
Hapoel B
TZE
Tzeirei U
0
0
2.37
2.67
Hapoel B
TZE
Tzeirei U
0
0
2.37
2.67
TZE
Tzeirei U
HAP
Hapoel B
0
0
–
–
Tzeirei U
HAP
Hapoel B
0
0
–
–
HAP
Hapoel U
HAP
Hapoel B
0
2
2.27
3.20
Hapoel U
HAP
Hapoel B
0
2
2.27
3.20
M.
M. Kiryat Ata
LLLLW
M. Kiryat Ata
LLLLW
HAP
Hapoel T
MAC
Maccabi A
1
0
6.50
1.37
Hapoel T
MAC
Maccabi A
1
0
6.50
1.37
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel U
1
3
2.37
2.67
Maccabi A
HAP
Hapoel U
1
3
2.37
2.67
IRO
Ironi Nesher
MAC
Maccabi A
4
0
2.45
2.50
Ironi Nesher
MAC
Maccabi A
4
0
2.45
2.50
MAC
Maccabi A
MAC
Maccabi N
1
2
1.57
4.60
Maccabi A
MAC
Maccabi N
1
2
1.57
4.60
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel I
5
3
1.32
7.60
Maccabi A
HAP
Hapoel I
5
3
1.32
7.60
HAP
Hapoel I
MAC
Maccabi A
0
4
6.70
1.38
Hapoel I
MAC
Maccabi A
0
4
6.70
1.38
MAC
Maccabi A
MAC
Maccabi N
3
1
1.55
5.90
Maccabi A
MAC
Maccabi N
3
1
1.55
5.90
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel M
2
2
1.76
4.10
Maccabi A
HAP
Hapoel M
2
2
1.76
4.10
TZE
Tzeirey Tamra
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
Tzeirey Tamra
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel U
0
0
1.67
5.90
Maccabi A
HAP
Hapoel U
0
0
1.67
5.90
Đối đầu
H.
H. Bnei Musmus
H. Bnei Musmus1·1·1
M. Kiryat AtaM. 

- thg 2 2026 Maccabi A 1 - 2 Hapoel B
- thg 10 2025 Hapoel B 0 - 2 Maccabi A
- thg 1 2025 Hapoel B 1 - 1 Maccabi A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































