Gyori ETO FC vs Nyiregyhaza — NB I
NB I · Hungary
1
2.05
X
3.70
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.68
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
GYO
Gyori ETO FCChỉ sốNyiregyhazaNYI
Gyori ETO FCChỉ sốNyiregyhazaNYI
1.96
xG
1.2153%
Kiểm soát bóng
47%14
Tổng dứt điểm
137
Trúng đích
65
Phạt góc
53
Thẻ vàng
22
Việt vị
19
Lỗi
17Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GYO
Gyori ETO FCMỗi trậnNyiregyhazaNYI
Gyori ETO FCMỗi trậnNyiregyhazaNYI
2.2
Bàn thắng / trận
1.71.3
Bàn thua / trận
1.951%
Kiểm soát bóng
48%12.8
Dứt điểm / trận
18.04.0
Phạt góc / trận
5.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GYO
Gyori ETO FCTỷ lệNyiregyhazaNYI
Gyori ETO FCTỷ lệNyiregyhazaNYI
40%
Trận thắng
50%80%
Tài 1.5
100%70%
Tài 2.5
80%70%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GYO
Gyori ETO FC
WDDLD
Gyori ETO FC
WDDLD
GYO
Gyori ETO FC
ZAL
Zalaegerszegi
3
0
1.68
4.75
Gyori ETO FC
ZAL
Zalaegerszegi
3
0
1.68
4.75
DEB
Debreceni V
GYO
Gyori ETO FC
1
1
2.55
2.67
Debreceni V
GYO
Gyori ETO FC
1
1
2.55
2.67
GYO
Gyori ETO FC(Hun)
RIG
Riga(Lva)
1
1
2.50
2.70
Gyori ETO FC(Hun)
RIG
Riga(Lva)
1
1
2.50
2.70
RIG
Riga
GYO
Gyori ETO FC
1
0
2.02
3.45
Riga
GYO
Gyori ETO FC
1
0
2.02
3.45
GYO
Gyori ETO FC
ATE
Atert Bissen
1
1
1.22
12.00
Gyori ETO FC
ATE
Atert Bissen
1
1
1.22
12.00
VAS
Vasas
GYO
Gyori ETO FC
2
2
3.60
1.97
Vasas
GYO
Gyori ETO FC
2
2
3.60
1.97
ATE
Atert Bissen
GYO
Gyori ETO FC
2
6
6.08
1.51
Atert Bissen
GYO
Gyori ETO FC
2
6
6.08
1.51
GYO
Gyori ETO FC
VIK
Vikingur
2
2
1.55
5.50
Gyori ETO FC
VIK
Vikingur
2
2
1.55
5.50
VIK
Vikingur
GYO
Gyori ETO FC
1
0
2.43
2.75
Vikingur
GYO
Gyori ETO FC
1
0
2.43
2.75
GYO
Gyori ETO FC
UNI
Universitatea C
0
0
–
–
Gyori ETO FC
UNI
Universitatea C
0
0
–
–
NYI
Nyiregyhaza
DWLWD
Nyiregyhaza
DWLWD
MTK
MTK Budapest
NYI
Nyiregyhaza
1
1
2.27
2.87
MTK Budapest
NYI
Nyiregyhaza
1
1
2.27
2.87
NYI
Nyiregyhaza
KIS
Kisvarda FC
2
1
1.93
3.80
Nyiregyhaza
KIS
Kisvarda FC
2
1
1.93
3.80
DEB
Debreceni V
NYI
Nyiregyhaza
1
0
2.48
2.87
Debreceni V
NYI
Nyiregyhaza
1
0
2.48
2.87
NYI
Nyiregyhaza
UJP
Ujpest
2
1
2.52
2.88
Nyiregyhaza
UJP
Ujpest
2
1
2.52
2.88
NYI
Nyiregyhaza
BUK
Bukovyna
2
2
–
–
Nyiregyhaza
BUK
Bukovyna
2
2
–
–
MEZ
Mezokovesd
NYI
Nyiregyhaza
0
2
4.25
1.71
Mezokovesd
NYI
Nyiregyhaza
0
2
4.25
1.71
NYI
Nyiregyhaza
CIG
Cigand SE
0
0
–
–
Nyiregyhaza
CIG
Cigand SE
0
0
–
–
UNI
Universitatea C
NYI
Nyiregyhaza
0
3
2.20
3.05
Universitatea C
NYI
Nyiregyhaza
0
3
2.20
3.05
NYI
Nyiregyhaza
ZBR
Zbrojovka B
0
3
2.98
2.15
Nyiregyhaza
ZBR
Zbrojovka B
0
3
2.98
2.15
WOL
Wolfsberg
NYI
Nyiregyhaza
2
0
1.90
3.90
Wolfsberg
NYI
Nyiregyhaza
2
0
1.90
3.90
Đối đầu
GYO
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC4·1·1
NyiregyhazaNYI

- thg 4 2026 Gyori ETO FC 1 - 0 Nyiregyhaza
- thg 12 2025 Nyiregyhaza 0 - 1 Gyor
- thg 8 2025 Gyori ETO FC 1 - 0 Nyiregyhaza
- thg 3 2025 Nyiregyhaza 0 - 1 Gyori E
- thg 11 2024 Gyori E 1 - 1 Nyiregyhaza
- thg 2 2024 Gyori E 0 - 1 Nyiregyha
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Play-offs
- Relegation













