Gyori ETO FC vs Diosgyori V — NB I
NB I · Hungary
1
1.11
X
10.50
2
26.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Gyori ETO FC thắng
1
Tỷ lệ @1.11
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GYO
Gyori ETO FCMỗi trậnDiosgyori VDIO
Gyori ETO FCMỗi trậnDiosgyori VDIO
1.8
Bàn thắng / trận
0.80.9
Bàn thua / trận
2.357%
Kiểm soát bóng
47%14.9
Dứt điểm / trận
10.17.6
Phạt góc / trận
3.61.23
Bàn thắng kỳ vọng
1.17Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GYO
Gyori ETO FCTỷ lệDiosgyori VDIO
Gyori ETO FCTỷ lệDiosgyori VDIO
60%
Trận thắng
10%70%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
70%70%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GYO
Gyori ETO FC
DDLWD
Gyori ETO FC
DDLWD
DEB
Debreceni V
GYO
Gyori ETO FC
1
1
2.55
2.67
Debreceni V
GYO
Gyori ETO FC
1
1
2.55
2.67
GYO
Gyori ETO FC(Hun)
RIG
Riga(Lva)
1
1
2.50
2.70
Gyori ETO FC(Hun)
RIG
Riga(Lva)
1
1
2.50
2.70
RIG
Riga
GYO
Gyori ETO FC
1
0
2.02
3.45
Riga
GYO
Gyori ETO FC
1
0
2.02
3.45
GYO
Gyori ETO FC
NYI
Nyiregyhaza
4
0
2.05
3.50
Gyori ETO FC
NYI
Nyiregyhaza
4
0
2.05
3.50
GYO
Gyori ETO FC
ATE
Atert Bissen
1
1
1.22
12.00
Gyori ETO FC
ATE
Atert Bissen
1
1
1.22
12.00
VAS
Vasas
GYO
Gyori ETO FC
2
2
3.60
1.97
Vasas
GYO
Gyori ETO FC
2
2
3.60
1.97
ATE
Atert Bissen
GYO
Gyori ETO FC
2
6
6.08
1.51
Atert Bissen
GYO
Gyori ETO FC
2
6
6.08
1.51
GYO
Gyori ETO FC
VIK
Vikingur
2
2
1.55
5.50
Gyori ETO FC
VIK
Vikingur
2
2
1.55
5.50
VIK
Vikingur
GYO
Gyori ETO FC
1
0
2.43
2.75
Vikingur
GYO
Gyori ETO FC
1
0
2.43
2.75
GYO
Gyori ETO FC
UNI
Universitatea C
0
0
–
–
Gyori ETO FC
UNI
Universitatea C
0
0
–
–
DIO
Diosgyori V
DLWWD
Diosgyori V
DLWWD
DIO
Diosgyori V
AJK
Ajka
1
1
1.85
4.75
Diosgyori V
AJK
Ajka
1
1
1.85
4.75
SOR
Soroksar
DIO
Diosgyori V
4
0
3.85
1.82
Soroksar
DIO
Diosgyori V
4
0
3.85
1.82
NAG
Nagykanizsai U
DIO
Diosgyori V
2
3
5.25
1.55
Nagykanizsai U
DIO
Diosgyori V
2
3
5.25
1.55
FK
FK Kosice
DIO
Diosgyori V
2
7
1.90
3.38
FK Kosice
DIO
Diosgyori V
2
7
1.90
3.38
DIO
Diosgyori V
UJP
Ujpest
2
2
–
–
Diosgyori V
UJP
Ujpest
2
2
–
–
MEZ
Mezokovesd
DIO
Diosgyori V
0
1
–
–
Mezokovesd
DIO
Diosgyori V
0
1
–
–
DIO
Diosgyori V
ZEM
Zemplin M
1
0
2.85
2.22
Diosgyori V
ZEM
Zemplin M
1
0
2.85
2.22
DIO
Diosgyori V
PAK
Paks
1
3
7.00
1.37
Diosgyori V
PAK
Paks
1
3
7.00
1.37
KIS
Kisvarda FC
DIO
Diosgyori V
1
2
1.64
5.80
Kisvarda FC
DIO
Diosgyori V
1
2
1.64
5.80
DIO
Diosgyori V
DEB
Debreceni V
0
5
3.25
2.18
Diosgyori V
DEB
Debreceni V
0
5
3.25
2.18
Đối đầu
GYO
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC2·2·1
Diosgyori VDIO

- thg 2 2026 Diosgyori 1 - 1 Gyor
- thg 10 2025 Gyor 3 - 1 Diosgyori
- thg 4 2025 Diosgyori 2 - 4 Gyori ETO FC
- thg 12 2024 Gyori E 3 - 4 Diosgyori
- thg 8 2024 Diosgyori 0 - 0 Gyori E
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - NB II.













