Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Gyori ETO FC vs Diosgyori V — NB I

NB I · Hungary
1 1.11
X 10.50
2 26.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
92%Xác suất
Gyori ETO FC thắng 1 Tỷ lệ @1.11 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Gyori ETO FC 92%@1.11
Hòa 6%@10.50
Diosgyori V 2%@26.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 45%@2.69
Xỉu 3.5 55%@2.20
Cả hai đội ghi bànBTTS
31%@2.10
Không 69%@1.88

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Gyori ETO FCMỗi trậnDiosgyori V
1.8
Bàn thắng / trận
0.8
0.9
Bàn thua / trận
2.3
57%
Kiểm soát bóng
47%
14.9
Dứt điểm / trận
10.1
7.6
Phạt góc / trận
3.6
1.23
Bàn thắng kỳ vọng
1.17

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Gyori ETO FCTỷ lệDiosgyori V
60%
Trận thắng
10%
70%
Tài 1.5
90%
60%
Tài 2.5
70%
70%
BTTS
70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Gyori ETO FC DDLWD
D 16 thg 8 Debreceni V Gyori ETO FC 1 1 2.55 2.67
D 13 thg 8 Gyori ETO FC(Hun) Riga(Lva) 1 1 2.50 2.70
L 6 thg 8 Riga Gyori ETO FC 1 0 2.02 3.45
W 2 thg 8 Gyori ETO FC Nyiregyhaza 4 0 2.05 3.50
D 30 thg 7 Gyori ETO FC Atert Bissen 1 1 1.22 12.00
D 26 thg 7 Vasas Gyori ETO FC 2 2 3.60 1.97
W 21 thg 7 Atert Bissen Gyori ETO FC 2 6 6.08 1.51
D 14 thg 7 Gyori ETO FC Vikingur 2 2 1.55 5.50
L 7 thg 7 Vikingur Gyori ETO FC 1 0 2.43 2.75
D 24 thg 6 Gyori ETO FC Universitatea C 0 0
Diosgyori V DLWWD
D 15 thg 8 Diosgyori V Ajka 1 1 1.85 4.75
L 9 thg 8 Soroksar Diosgyori V 4 0 3.85 1.82
W 25 thg 7 Nagykanizsai U Diosgyori V 2 3 5.25 1.55
W 18 thg 7 FK Kosice Diosgyori V 2 7 1.90 3.38
D 11 thg 7 Diosgyori V Ujpest 2 2
W 4 thg 7 Mezokovesd Diosgyori V 0 1
W 27 thg 6 Diosgyori V Zemplin M 1 0 2.85 2.22
L 16 thg 5 Diosgyori V Paks 1 3 7.00 1.37
W 25 thg 4 Kisvarda FC Diosgyori V 1 2 1.64 5.80
L 18 thg 4 Diosgyori V Debreceni V 0 5 3.25 2.18

Đối đầu

Gyori ETO FC
2·2·1
Diosgyori V
  • thg 2 2026 Diosgyori 1 - 1 Gyor
  • thg 10 2025 Gyor 3 - 1 Diosgyori
  • thg 4 2025 Diosgyori 2 - 4 Gyori ETO FC
  • thg 12 2024 Gyori E 3 - 4 Diosgyori
  • thg 8 2024 Diosgyori 0 - 0 Gyori E

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Gyori ETO FC 32 +34 66
2 Ferencvarosi TC 32 +33 65
3 Paks 32 +15 50
4 Debreceni VSC 32 +9 50
5 Zalaegerszegi TE 32 +9 48
6 Puskas Academy 32 0 45
7 Ujpest 32 -8 40
8 Kisvarda FC 32 -12 40
9 Nyiregyhaza 32 -10 39
10 MTK Budapest 32 -7 37
11 Diosgyori VTK 32 -24 28
12 Kazincbarcikai 32 -39 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - NB II.