GVVV vs DVS E — KNVB Beker
KNVB Beker · Hà Lan
1
1.42
X
4.90
2
5.90
Hiệp 11-0
- Spies J.1-0 26'
Hiệp 23-0
- Veenhof Q.2-0 61'
- van Essen B.3-0 78'
- Dilrosun T.4-0 82'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.46
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
GVV
GVVVChỉ sốDVS EDVS
GVVVChỉ sốDVS EDVS
2Việt vị0
9Lỗi0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GVV
GVVVMỗi trậnDVS EDVS
GVVVMỗi trậnDVS EDVS
2.3Bàn thắng / trận1.3
2.5Bàn thua / trận1.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GVV
GVVVTỷ lệDVS EDVS
GVVVTỷ lệDVS EDVS
30%Trận thắng20%
100%Tài 1.580%
90%Tài 2.570%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GVV
GVVV
WWWLL
GVVV
WWWLL
GVV
GVVV
RKA
RKAV Volendam
3
2
1.90
3.65
GVVV
RKA
RKAV Volendam
3
2
1.90
3.65
GVV
GVVV
KLO
Kloetinge
3
0
1.85
3.30
GVVV
KLO
Kloetinge
3
0
1.85
3.30
IJS
Ijsselmee
GVV
GVVV
0
2
1.75
3.85
Ijsselmee
GVV
GVVV
0
2
1.75
3.85
GVV
GVVV
QUI
Quick Boys
0
3
4.40
1.70
GVVV
QUI
Quick Boys
0
3
4.40
1.70
KOZ
Kozakken Boys
GVV
GVVV
3
2
2.32
2.57
Kozakken Boys
GVV
GVVV
3
2
2.32
2.57
GVV
GVVV
AFC
AFC
2
3
2.37
2.60
GVVV
AFC
AFC
2
3
2.37
2.60
DE
De Treffers
GVV
GVVV
5
1
1.42
5.90
De Treffers
GVV
GVVV
5
1
1.42
5.90
GVV
GVVV
DVS
DVS E
3
0
–
–
GVVV
DVS
DVS E
3
0
–
–
GVV
GVVV
HUI
Huizen
6
3
–
–
GVVV
HUI
Huizen
6
3
–
–
GVV
GVVV
EEM
Eemdijk
1
2
–
–
GVVV
EEM
Eemdijk
1
2
–
–
DVS
DVS E
LWDLW
DVS E
LWDLW
DVS
DVS E
SPO
Sportlust
1
2
–
–
DVS E
SPO
Sportlust
1
2
–
–
DVS
DVS E
HOL
Hollandia
2
1
–
–
DVS E
HOL
Hollandia
2
1
–
–
TEC
TEC
DVS
DVS E
4
4
–
–
TEC
DVS
DVS E
4
4
–
–
DVS
DVS E
SPA
Sparta Nijkerk
1
3
–
–
DVS E
SPA
Sparta Nijkerk
1
3
–
–
ATC
ATC 65
DVS
DVS E
1
2
–
–
ATC 65
DVS
DVS E
1
2
–
–
ACV
ACV
DVS
DVS E
1
1
1.82
3.65
ACV
DVS
DVS E
1
1
1.82
3.65
DVS
DVS E
HAR
Harkemase Boys
0
1
–
–
DVS E
HAR
Harkemase Boys
0
1
–
–
GEN
Genemuiden
DVS
DVS E
2
1
2.52
2.35
Genemuiden
DVS
DVS E
2
1
2.52
2.35
GVV
GVVV
DVS
DVS E
3
0
–
–
GVVV
DVS
DVS E
3
0
–
–
DVS
DVS E
RIJ
Rijnvogels
2
2
2.22
2.90
DVS E
RIJ
Rijnvogels
2
2
2.22
2.90
Đối đầu
GVV
GVVV
GVVV1·0·0
DVS EDVS

- thg 8 2026 GVVV 3 - 0 DVS E

