Gungahlin vs Monaro P — Capital Territory NPL
1
4.00
X
4.20
2
1.62
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GUN
GungahlinMỗi trậnMonaro PMON
GungahlinMỗi trậnMonaro PMON
1.8
Bàn thắng / trận
2.23.1
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GUN
GungahlinTỷ lệMonaro PMON
GungahlinTỷ lệMonaro PMON
30%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
90%90%
Tài 2.5
70%70%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GUN
Gungahlin
LWWLD
Gungahlin
LWWLD
MON
Monaro P
GUN
Gungahlin
5
1
1.40
5.20
Monaro P
GUN
Gungahlin
5
1
1.40
5.20
GUN
Gungahlin
YOO
Yoogali CT
2
1
–
–
Gungahlin
YOO
Yoogali CT
2
1
–
–
GUN
Gungahlin
O'C
O'Connor K
3
2
1.65
3.60
Gungahlin
O'C
O'Connor K
3
2
1.65
3.60
GUN
Gungahlin
CAN
Canberra FC
2
6
–
–
Gungahlin
CAN
Canberra FC
2
6
–
–
COO
Cooma T
GUN
Gungahlin
4
4
1.45
4.75
Cooma T
GUN
Gungahlin
4
4
1.45
4.75
GUN
Gungahlin
QUE
Queanbeyan C
2
1
2.44
2.31
Gungahlin
QUE
Queanbeyan C
2
1
2.44
2.31
TUG
Tuggerano
GUN
Gungahlin
2
1
–
–
Tuggerano
GUN
Gungahlin
2
1
–
–
O'C
O'Connor K
GUN
Gungahlin
1
5
2.15
2.54
O'Connor K
GUN
Gungahlin
1
5
2.15
2.54
GUN
Gungahlin
YOO
Yoogali CT
0
1
–
–
Gungahlin
YOO
Yoogali CT
0
1
–
–
CAN
Canberra FC
GUN
Gungahlin
4
5
–
–
Canberra FC
GUN
Gungahlin
4
5
–
–
MON
Monaro P
LWDWW
Monaro P
LWDWW
MON
Monaro P
CAN
Canberra FC
2
3
2.42
2.63
Monaro P
CAN
Canberra FC
2
3
2.42
2.63
MON
Monaro P
BEL
Belconnen
7
0
1.15
14.00
Monaro P
BEL
Belconnen
7
0
1.15
14.00
MON
Monaro P
O'C
O'Connor K
1
1
1.11
15.50
Monaro P
O'C
O'Connor K
1
1
1.11
15.50
CAN
Canberra J
MON
Monaro P
0
3
4.75
1.53
Canberra J
MON
Monaro P
0
3
4.75
1.53
MON
Monaro P
QUE
Queanbeyan C
2
1
1.52
5.20
Monaro P
QUE
Queanbeyan C
2
1
1.52
5.20
MON
Monaro P
BRI
Brindabella
9
0
1.04
33.00
Monaro P
BRI
Brindabella
9
0
1.04
33.00
MON
Monaro P
COO
Cooma T
2
0
2.27
2.70
Monaro P
COO
Cooma T
2
0
2.27
2.70
CAN
Canberra
MON
Monaro P
2
5
4.50
1.53
Canberra
MON
Monaro P
2
5
4.50
1.53
QUE
Queanbeyan C
MON
Monaro P
5
2
3.60
1.82
Queanbeyan C
MON
Monaro P
5
2
3.60
1.82
TUG
Tuggerano
MON
Monaro P
1
6
4.80
1.60
Tuggerano
MON
Monaro P
1
6
4.80
1.60
Đối đầu
GUN
Gungahlin
Gungahlin0·0·2
Monaro PMON

- thg 8 2025 Monaro P 5 - 1 Gungahlin
- thg 5 2025 Monaro P 7 - 0 Gungahlin
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









