Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Guingamp vs Martigues — Ligue 2

Ligue 2 · Pháp
1 1.33
X 5.40
2 8.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
74%Xác suất
Guingamp thắng 1 Tỷ lệ @1.33 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Guingamp 74%@1.33
XHòa 16%@5.40
2Martigues 10%@8.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 66%@1.50
Xỉu 2.5 34%@2.91
Cả hai đội ghi bànBTTS
71%@1.83
Không 29%@1.90

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GuingampMỗi trậnMartigues
1.3
Bàn thắng / trận
1.2
1.9
Bàn thua / trận
1.1
59
% kiểm soát bóng
48
14.2
Dứt điểm / trận
8.4
6.7
Phạt góc / trận
2.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GuingampTỷ lệMartigues
3
Trận thắng
4
9
Tài 1.5
6
7
Tài 2.5
4
7
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Guingamp WLDLL
W 14 Aug Guingamp Boulogne 1 0 1.88 4.60
L 8 Aug Metz Guingamp 2 1 2.05 3.70
D 1 Aug Stade B Guingamp 3 3
L 25 Jul Guingamp Lorient 0 2
L 22 Jul Guingamp Concarneau 0 1
L 17 Jul Rennes Guingamp 3 1 1.65 5.00
Martigues DDLDW
D 26 Jul Martigues Ajaccio 1 1
D 23 Jul Montpellier Martigues 0 0
L 10 May Lorient Martigues 5 1 1.22 11.50
D 2 May Martigues Paris FC 1 1 5.00 1.70
W 18 Apr Caen Martigues 0 3 1.65 4.84
L 11 Apr Martigues Metz 1 4 8.00 1.37

Đối đầu

Guingamp
1·0·0
Martigues
  • Dec 2024 Martigues 0 - 1 Guingamp

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dunkerque 76 +21 123
2 Guingamp 75 +9 112
3 Annecy 74 +12 110
4 Troyes 73 +11 106
5 Rodez 74 +9 101
6 Paris FC 52 +26 98
7 Bastia 75 -9 95
8 PAU 74 -16 93
9 Grenoble 75 -14 89
10 Amiens 73 -17 89
11 Laval 74 -18 87
12 Red Star 55 -9 72
13 Lorient 34 +37 71
14 St. Etienne 40 +26 71
15 Metz 35 +31 68
16 Ajaccio 53 -26 58
17 Clermont 56 -20 57
18 Caen 52 -21 54
19 Reims 22 +14 39
20 Le Mans 21 +8 38
21 Auxerre 19 +16 36
22 Martigues 34 -27 32
23 Montpellier 21 +3 31
24 Bordeaux 19 +3 28
25 Angers 19 -3 28
26 Boulogne 24 -11 26
27 Nancy 21 -11 22
28 Quevilly 19 0 21
29 Concarneau 19 -10 16
30 Valencien 18 -14 15