Guilsfield vs Ruthin — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
1.56
X
4.25
2
4.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.17
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GUI
GuilsfieldMỗi trậnRuthinRUT
GuilsfieldMỗi trậnRuthinRUT
2.0Bàn thắng / trận1.4
1.8Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GUI
GuilsfieldTỷ lệRuthinRUT
GuilsfieldTỷ lệRuthinRUT
40%Trận thắng30%
90%Tài 1.580%
70%Tài 2.580%
70%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GUI
Guilsfield
WWDLW
Guilsfield
WWDLW
GUI
Guilsfield
LLA
Llanuwchllyn
1
0
1.33
6.60
Guilsfield
LLA
Llanuwchllyn
1
0
1.33
6.60
HOL
Holyhead
GUI
Guilsfield
0
2
2.47
2.37
Holyhead
GUI
Guilsfield
0
2
2.47
2.37
GUI
Guilsfield
GRE
Gresford
1
1
1.23
9.30
Guilsfield
GRE
Gresford
1
1
1.23
9.30
BRI
Brickfield
GUI
Guilsfield
2
0
1.95
3.25
Brickfield
GUI
Guilsfield
2
0
1.95
3.25
GUI
Guilsfield
PEN
Penrhyncoch
4
0
1.55
4.55
Guilsfield
PEN
Penrhyncoch
4
0
1.55
4.55
BUC
Buckley
GUI
Guilsfield
3
1
3.50
1.85
Buckley
GUI
Guilsfield
3
1
3.50
1.85
NEW
Newtown
GUI
Guilsfield
1
1
1.88
3.50
Newtown
GUI
Guilsfield
1
1
1.88
3.50
GUI
Guilsfield
MOL
Mold Alexandra
3
2
1.85
3.65
Guilsfield
MOL
Mold Alexandra
3
2
1.85
3.65
RHY
Rhyl
GUI
Guilsfield
1
1
2.52
2.47
Rhyl
GUI
Guilsfield
1
1
2.52
2.47
GUI
Guilsfield
GRE
Gresford
4
0
1.55
4.60
Guilsfield
GRE
Gresford
4
0
1.55
4.60
RUT
Ruthin
DWLLL
Ruthin
DWLLL
BUC
Buckley
RUT
Ruthin
1
1
1.50
5.10
Buckley
RUT
Ruthin
1
1
1.50
5.10
RUT
Ruthin
PEN
Penrhyncoch
2
0
2.30
2.62
Ruthin
PEN
Penrhyncoch
2
0
2.30
2.62
POR
Porthmadog
RUT
Ruthin
3
0
1.60
4.50
Porthmadog
RUT
Ruthin
3
0
1.60
4.50
RUT
Ruthin
CAE
Caersws
0
3
3.50
1.83
Ruthin
CAE
Caersws
0
3
3.50
1.83
BRI
Brickfield
RUT
Ruthin
2
0
–
–
Brickfield
RUT
Ruthin
2
0
–
–
RUT
Ruthin
MOL
Mold Alexandra
0
4
2.77
2.27
Ruthin
MOL
Mold Alexandra
0
4
2.77
2.27
RUT
Ruthin
DEN
Denbigh
2
1
2.92
2.10
Ruthin
DEN
Denbigh
2
1
2.92
2.10
BAL
Bala
RUT
Ruthin
2
1
–
–
Bala
RUT
Ruthin
2
1
–
–
RUT
Ruthin
HOL
Holyhead
1
2
2.42
2.57
Ruthin
HOL
Holyhead
1
2
2.42
2.57
RUT
Ruthin
NEW
Newtown
2
3
2.45
2.52
Ruthin
NEW
Newtown
2
3
2.45
2.52
Đối đầu
GUI
Guilsfield
Guilsfield3·1·1
RuthinRUT

- thg 1 2026 Guilsfield 3 - 2 Ruthin
- thg 10 2025 Ruthin 1 - 1 Guilsfield
- thg 10 2024 Ruthin 2 - 0 Guilsfield
- thg 8 2024 Guilsfield 3 - 1 Ruthin
- thg 1 2024 Guilsfield 2 - 1 Ruthin
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















