Guediawaye vs Generation F. — Ligue 1
Ligue 1 · Senegal
1
3.25
X
2.80
2
2.72
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GUE
GuediawayeMỗi trậnGeneration F.GEN
GuediawayeMỗi trậnGeneration F.GEN
1.0Bàn thắng / trận1.0
0.6Bàn thua / trận0.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GUE
GuediawayeTỷ lệGeneration F.GEN
GuediawayeTỷ lệGeneration F.GEN
30%Trận thắng40%
50%Tài 1.560%
20%Tài 2.530%
30%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GUE
Guediawaye
LDLLD
Guediawaye
LDLLD
GUE
Guediawaye
TEU
Teungueth
0
1
–
–
Guediawaye
TEU
Teungueth
0
1
–
–
MBO
Mbour
GUE
Guediawaye
0
0
–
–
Mbour
GUE
Guediawaye
0
0
–
–
GUE
Guediawaye
WAL
Wally Daan
2
3
–
–
Guediawaye
WAL
Wally Daan
2
3
–
–
AJE
AJEL
GUE
Guediawaye
1
0
2.37
3.55
AJEL
GUE
Guediawaye
1
0
2.37
3.55
GUE
Guediawaye
OUA
Ouakam
1
1
–
–
Guediawaye
OUA
Ouakam
1
1
–
–
HLM
HLM
GUE
Guediawaye
2
1
2.80
3.00
HLM
GUE
Guediawaye
2
1
2.80
3.00
GUE
Guediawaye
AS
AS Camberene
0
0
–
–
Guediawaye
AS
AS Camberene
0
0
–
–
CAS
Casa
GUE
Guediawaye
1
1
–
–
Casa
GUE
Guediawaye
1
1
–
–
JAR
Jaraaf
GUE
Guediawaye
2
1
–
–
Jaraaf
GUE
Guediawaye
2
1
–
–
GUE
Guediawaye
PIK
Pikine
1
3
2.28
3.40
Guediawaye
PIK
Pikine
1
3
2.28
3.40
GEN
Generation F.
LWWWW
Generation F.
LWWWW
GEN
Generation F.
AJE
AJEL
0
1
2.18
3.80
Generation F.
AJE
AJEL
0
1
2.18
3.80
OUA
Ouakam
GEN
Generation F.
2
3
–
–
Ouakam
GEN
Generation F.
2
3
–
–
HLM
HLM
GEN
Generation F.
0
1
3.45
2.35
HLM
GEN
Generation F.
0
1
3.45
2.35
GEN
Generation F.
AS
AS Camberene
3
0
–
–
Generation F.
AS
AS Camberene
3
0
–
–
CAS
Casa
GEN
Generation F.
1
2
2.92
2.85
Casa
GEN
Generation F.
1
2
2.92
2.85
GEN
Generation F.
JAR
Jaraaf
2
0
2.47
3.50
Generation F.
JAR
Jaraaf
2
0
2.47
3.50
PIK
Pikine
GEN
Generation F.
1
0
3.10
2.55
Pikine
GEN
Generation F.
1
0
3.10
2.55
GEN
Generation F.
SON
Sonacos
1
0
–
–
Generation F.
SON
Sonacos
1
0
–
–
GEN
Generation F.
DSC
DSC
5
0
2.10
4.25
Generation F.
DSC
DSC
5
0
2.10
4.25
LIN
Linguere
GEN
Generation F.
1
1
–
–
Linguere
GEN
Generation F.
1
1
–
–
Đối đầu
GUE
Guediawaye
Guediawaye0·1·2
Generation F.GEN

- thg 11 2025 Generation F. 2 - 0 Guediawaye
- thg 4 2025 Guediawaye 0 - 3 Generation F.
- thg 11 2024 Generation F. 1 - 1 Guediawaye
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Relegation

















