Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Guangxi L vs Jiangxi L — League Two

League Two · Trung Quốc
1 12.75
X 5.80
2 1.18

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
64%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.43 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Guangxi L 42%@12.75
Hòa 10%@5.80
Jiangxi L 48%@1.18
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 64%@1.43
Xỉu 2.5 36%@2.54
Cả hai đội ghi bànBTTS
56%@2.04
Không 44%@1.68

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Guangxi LMỗi trậnJiangxi L
0.4
Bàn thắng / trận
1.3
2.7
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Guangxi LTỷ lệJiangxi L
0
Trận thắng
4
9
Tài 1.5
8
5
Tài 2.5
3
4
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Guangxi L LLLDL
L 25 Oct Xi'an R Guangxi L 4 2
L 5 Oct Guangxi L Tai'an T 0 2 13.00 1.10
L 28 Sep Guangxi L BIT 0 5 7.50 1.41
D 20 Sep Guangxi L Xi'an R 1 1 4.10 1.83
L 14 Sep Jiangxi L Guangxi L 5 1 1.20 12.00
L 7 Sep BIT Guangxi L 3 0
D 30 Aug Tai'an T Guangxi L 1 1
L 3 Aug Guangxi L Guangdong M 1 2 4.42 1.73
L 27 Jul Quanzhou Y Guangxi L 1 0 1.85 4.20
L 19 Jul Guangxi L Shenzhen 0 2 13.00 1.25
Jiangxi L LWWDL
L 16 Aug Jiangxi L Xiamen Feilu 0 2 2.60 2.88
W 8 Aug Wuhan II Jiangxi L 0 2 2.67 2.95
W 5 Aug Hubei C Jiangxi L 0 1 2.95 2.40
D 1 Aug Yichun G Jiangxi L 1 1 3.45 2.10
L 25 Jul Jiangxi L Shenzhen 1 2 2.72 2.65
D 19 Jul Jiangxi L Guangdong M 0 0 1.85 4.35
L 8 Jul Langfang G Jiangxi L 2 1 4.25 2.04
W 5 Jul Guizhou Z Jiangxi L 1 2 1.95 4.90
W 28 Jun Jiangxi L Guangzhou D 2 0 2.25 3.30
L 24 Jun Jiangxi L Shangyu P 0 1 1.76 4.90

Đối đầu

Guangxi L
0·0·1
Jiangxi L
  • Sep 2025 Jiangxi L 5 - 1 Guangxi L

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Guangxi H 26 +46 69
2 Wuxi Wugou 27 +21 57
3 Shenzhen 25 +14 51
4 Shandong II 27 +15 43
5 Guizhou Z 24 +10 43
6 Langfang G 24 +5 40
7 Changchun X 29 -4 40
8 Nantong H 26 +10 39
9 Chengdu II 23 +15 38
10 Jiangxi L 25 +6 38
11 Tai'an T 24 +4 36
12 Guangzhou D 24 +4 33
13 Shanghai II 28 -1 33
14 Rizhao Yuqi 27 -8 33
15 Wuhan II 20 +3 29
16 Shangyu P 23 -9 28
17 Guangdong M 22 -5 27
18 BIT 24 +2 26
19 Xi'an R 24 -18 24
20 Hubei C 27 -20 21
21 Yichun G 18 -8 17
22 Hainan Star 22 -18 17
23 Quanzhou Y 26 -19 17
24 Guangxi L 23 -45 5