Grotta vs Volsungur — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
2.47
X
3.90
2
2.32
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GRO
GrottaDự đoánVolsungurVOL
GrottaDự đoánVolsungurVOL
52%Kiểm soát bóng48%
10Tổng dứt điểm9
4Trúng đích5
4Phạt góc5
1Thẻ vàng2
GRO
GrottaThực tếVolsungurVOL
GrottaThực tếVolsungurVOL
67%Kiểm soát bóng33%
16Tổng dứt điểm4
6Trúng đích2
6Phạt góc0
0Thẻ vàng4
GRO
GrottaThực tế · Dự đoánVolsungurVOL
GrottaThực tế · Dự đoánVolsungurVOL
67%52%Kiểm soát bóng33%48%
1610Tổng dứt điểm49
64Trúng đích25
64Phạt góc05
01Thẻ vàng42
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRO
GrottaMỗi trậnVolsungurVOL
GrottaMỗi trậnVolsungurVOL
1.5Bàn thắng / trận1.7
1.6Bàn thua / trận2.0
51%Kiểm soát bóng46%
11.2Dứt điểm / trận9.7
4.6Phạt góc / trận5.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRO
GrottaTỷ lệVolsungurVOL
GrottaTỷ lệVolsungurVOL
30%Trận thắng50%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.560%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRO
Grotta
LLLDL
Grotta
LLLDL
FYL
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
AFT
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
GRO
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
GRI
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
GRO
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
GRO
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
VES
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
GRO
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
GRO
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
LEI
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
VOL
Volsungur
WLWWW
Volsungur
WLWWW
VOL
Volsungur
IR
IR Reykjavik
3
1
2.90
2.17
Volsungur
IR
IR Reykjavik
3
1
2.90
2.17
NJA
Njardvik
VOL
Volsungur
4
0
1.49
6.20
Njardvik
VOL
Volsungur
4
0
1.49
6.20
VOL
Volsungur
VES
Vestri
2
0
2.75
2.35
Volsungur
VES
Vestri
2
0
2.75
2.35
AEG
Aegir
VOL
Volsungur
0
2
2.33
2.77
Aegir
VOL
Volsungur
0
2
2.33
2.77
VOL
Volsungur
KOP
Kopavogur
3
2
4.40
1.57
Volsungur
KOP
Kopavogur
3
2
4.40
1.57
FYL
Fylkir
VOL
Volsungur
3
1
1.26
10.00
Fylkir
VOL
Volsungur
3
1
1.26
10.00
VOL
Volsungur
GRI
Grindavik
2
0
3.05
2.02
Volsungur
GRI
Grindavik
2
0
3.05
2.02
THR
Throttur
VOL
Volsungur
1
0
1.19
10.50
Throttur
VOL
Volsungur
1
0
1.19
10.50
VOL
Volsungur
AFT
Afturelding
1
6
7.00
1.44
Volsungur
AFT
Afturelding
1
6
7.00
1.44
LEI
Leiknir
VOL
Volsungur
3
3
1.58
4.95
Leiknir
VOL
Volsungur
3
3
1.58
4.95
Đối đầu
GRO
Grotta
Grotta0·1·0
VolsungurVOL

- thg 6 2026 Volsungur 2 - 2 Grotta
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













