Grotta vs Vidir — 2. Deild
2. Deild · Iceland
1
1.50
X
4.20
2
5.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
60%Xác suất
Grotta thắng
1
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRO
GrottaMỗi trậnVidirVID
GrottaMỗi trậnVidirVID
1.7Bàn thắng / trận1.1
1.0Bàn thua / trận2.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRO
GrottaTỷ lệVidirVID
GrottaTỷ lệVidirVID
50%Trận thắng10%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRO
Grotta
LLLLD
Grotta
LLLLD
GRO
Grotta
VOL
Volsungur
0
2
2.47
2.32
Grotta
VOL
Volsungur
0
2
2.47
2.32
FYL
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
AFT
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
GRO
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
GRI
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
GRO
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
GRO
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
VES
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
GRO
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
GRO
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
VID
Vidir
LDLLD
Vidir
LDLLD
FJO
Fjolnir
VID
Vidir
2
1
1.32
8.00
Fjolnir
VID
Vidir
2
1
1.32
8.00
KFG
KFG
VID
Vidir
2
2
2.20
2.60
KFG
VID
Vidir
2
2
2.20
2.60
VID
Vidir
AEG
Aegir
2
3
–
–
Vidir
AEG
Aegir
2
3
–
–
FJA
Fjardabyg
VID
Vidir
2
0
2.05
2.60
Fjardabyg
VID
Vidir
2
0
2.05
2.60
VID
Vidir
KFG
KFG
2
2
2.15
2.78
Vidir
KFG
KFG
2
2
2.15
2.78
VID
Vidir
KOR
Kormakur/Hvot
1
1
1.98
3.00
Vidir
KOR
Kormakur/Hvot
1
1
1.98
3.00
DAL
Dalvik/Reynir
VID
Vidir
3
5
1.65
4.10
Dalvik/Reynir
VID
Vidir
3
5
1.65
4.10
VID
Vidir
KAR
Kari
4
1
2.10
2.66
Vidir
KAR
Kari
4
1
2.10
2.66
VID
Vidir
HOT
Hottur / Huginn
2
2
1.82
3.25
Vidir
HOT
Hottur / Huginn
2
2
1.82
3.25
THR
Throttur Vogar
VID
Vidir
2
1
1.46
5.00
Throttur Vogar
VID
Vidir
2
1
1.46
5.00
Đối đầu
GRO
Grotta
Grotta1·1·0
VidirVID

- thg 5 2025 Vidir 1 - 1 Grotta
- thg 4 2025 Grotta 2 - 1 Vidir
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















