Grotta vs Throttur — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
4.00
X
4.05
2
1.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GRO
GrottaDự đoánThrotturTHR
GrottaDự đoánThrotturTHR
49%Kiểm soát bóng51%
12Tổng dứt điểm10
6Trúng đích5
5Phạt góc6
2Thẻ vàng2
GRO
GrottaThực tếThrotturTHR
GrottaThực tếThrotturTHR
52%Kiểm soát bóng48%
10Tổng dứt điểm19
4Trúng đích9
0Phạt góc7
2Thẻ vàng2
GRO
GrottaThực tế · Dự đoánThrotturTHR
GrottaThực tế · Dự đoánThrotturTHR
52%49%Kiểm soát bóng48%51%
1012Tổng dứt điểm1910
46Trúng đích95
05Phạt góc76
22Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRO
GrottaMỗi trậnThrotturTHR
GrottaMỗi trậnThrotturTHR
2.2Bàn thắng / trận2.3
1.8Bàn thua / trận0.7
50%Kiểm soát bóng52%
13.6Dứt điểm / trận10.1
6.1Phạt góc / trận5.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRO
GrottaTỷ lệThrotturTHR
GrottaTỷ lệThrotturTHR
50%Trận thắng70%
90%Tài 1.580%
90%Tài 2.540%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRO
Grotta
LLLLD
Grotta
LLLLD
GRO
Grotta
VOL
Volsungur
0
2
2.47
2.32
Grotta
VOL
Volsungur
0
2
2.47
2.32
FYL
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
AFT
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
GRO
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
GRI
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
GRO
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
VES
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
GRO
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
GRO
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
LEI
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
THR
Throttur
WWWWW
Throttur
WWWWW
THR
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
THR
Throttur
NJA
Njardvik
2
1
1.70
4.35
Throttur
NJA
Njardvik
2
1
1.70
4.35
NJA
Njardvik
THR
Throttur
0
1
3.00
2.27
Njardvik
THR
Throttur
0
1
3.00
2.27
VES
Vestri
THR
Throttur
0
2
3.15
1.95
Vestri
THR
Throttur
0
2
3.15
1.95
THR
Throttur
AEG
Aegir
7
2
1.10
19.50
Throttur
AEG
Aegir
7
2
1.10
19.50
KOP
Kopavogur
THR
Throttur
3
0
3.10
1.98
Kopavogur
THR
Throttur
3
0
3.10
1.98
THR
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
GRI
Grindavik
THR
Throttur
2
1
4.80
1.57
Grindavik
THR
Throttur
2
1
4.80
1.57
THR
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
LEI
Leiknir
THR
Throttur
1
6
4.35
1.76
Leiknir
THR
Throttur
1
6
4.35
1.76
Đối đầu
GRO
Grotta
Grotta1·1·1
ThrotturTHR

- thg 5 2026 Throttur 2 - 3 Grotta
- thg 8 2024 Throttur 3 - 1 Grotta
- thg 6 2024 Grotta 1 - 1 Throttur
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













