Grotta vs Njardvik — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
3.30
X
3.80
2
1.91
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GRO
GrottaDự đoánNjardvikNJA
GrottaDự đoánNjardvikNJA
48%Kiểm soát bóng52%
12Tổng dứt điểm13
6Trúng đích6
4Phạt góc7
2Thẻ vàng2
GRO
GrottaThực tếNjardvikNJA
GrottaThực tếNjardvikNJA
51%Kiểm soát bóng49%
9Tổng dứt điểm12
5Trúng đích6
5Phạt góc5
1Thẻ vàng1
GRO
GrottaThực tế · Dự đoánNjardvikNJA
GrottaThực tế · Dự đoánNjardvikNJA
51%48%Kiểm soát bóng49%52%
912Tổng dứt điểm1213
56Trúng đích66
54Phạt góc57
12Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRO
GrottaMỗi trậnNjardvikNJA
GrottaMỗi trậnNjardvikNJA
2.1Bàn thắng / trận2.1
1.8Bàn thua / trận1.6
50%Kiểm soát bóng56%
13.6Dứt điểm / trận11.6
5.7Phạt góc / trận6.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRO
GrottaTỷ lệNjardvikNJA
GrottaTỷ lệNjardvikNJA
40%Trận thắng70%
90%Tài 1.570%
80%Tài 2.560%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRO
Grotta
LLLLD
Grotta
LLLLD
GRO
Grotta
VOL
Volsungur
0
2
2.47
2.32
Grotta
VOL
Volsungur
0
2
2.47
2.32
FYL
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
AFT
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
GRO
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
GRI
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
GRO
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
VES
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
GRO
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
GRO
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
LEI
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
NJA
Njardvik
LLDLW
Njardvik
LLDLW
THR
Throttur
NJA
Njardvik
2
1
1.70
4.35
Throttur
NJA
Njardvik
2
1
1.70
4.35
NJA
Njardvik
THR
Throttur
0
1
3.00
2.27
Njardvik
THR
Throttur
0
1
3.00
2.27
NJA
Njardvik
AFT
Afturelding
1
1
2.82
2.15
Njardvik
AFT
Afturelding
1
1
2.82
2.15
LEI
Leiknir
NJA
Njardvik
2
0
3.50
1.92
Leiknir
NJA
Njardvik
2
0
3.50
1.92
NJA
Njardvik
VOL
Volsungur
4
0
1.49
6.20
Njardvik
VOL
Volsungur
4
0
1.49
6.20
IR
IR Reykjavik
NJA
Njardvik
3
1
3.50
1.92
IR Reykjavik
NJA
Njardvik
3
1
3.50
1.92
NJA
Njardvik
VES
Vestri
3
1
1.53
5.00
Njardvik
VES
Vestri
3
1
1.53
5.00
AEG
Aegir
NJA
Njardvik
0
1
5.60
1.50
Aegir
NJA
Njardvik
0
1
5.60
1.50
NJA
Njardvik
KOP
Kopavogur
3
2
2.45
2.55
Njardvik
KOP
Kopavogur
3
2
2.45
2.55
FYL
Fylkir
NJA
Njardvik
4
1
1.78
3.85
Fylkir
NJA
Njardvik
4
1
1.78
3.85
Đối đầu
GRO
Grotta
Grotta1·0·2
NjardvikNJA

- thg 5 2026 Njardvik 1 - 2 Grotta
- thg 8 2024 Njardvik 1 - 0 Grotta
- thg 6 2024 Grotta 2 - 3 Njardvik
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













