Grosuplje vs Radomlje — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
2.17
X
3.55
2
3.15
Hiệp 10-1
- 24' 0-1Jelen J.
Hiệp 22-0
- Jovicevic N.1-1 57'
- Vuckic H.2-1 90'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.70
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GRO
GrosupljeDự đoánRadomljeRAD
GrosupljeDự đoánRadomljeRAD
49%Kiểm soát bóng51%
8Tổng dứt điểm9
4Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng3
1Việt vị2
13Lỗi13
GRO
GrosupljeThực tếRadomljeRAD
GrosupljeThực tếRadomljeRAD
58%Kiểm soát bóng42%
10Tổng dứt điểm7
3Trúng đích4
2Phạt góc2
1Thẻ vàng3
1Việt vị0
11Lỗi17
GRO
GrosupljeThực tế · Dự đoánRadomljeRAD
GrosupljeThực tế · Dự đoánRadomljeRAD
58%49%Kiểm soát bóng42%51%
108Tổng dứt điểm79
34Trúng đích44
24Phạt góc24
12Thẻ vàng33
11Việt vị02
1113Lỗi1713
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRO
GrosupljeMỗi trậnRadomljeRAD
GrosupljeMỗi trậnRadomljeRAD
1.4Bàn thắng / trận0.8
2.0Bàn thua / trận1.9
49%Kiểm soát bóng52%
7.3Dứt điểm / trận9.9
2.4Phạt góc / trận4.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRO
GrosupljeTỷ lệRadomljeRAD
GrosupljeTỷ lệRadomljeRAD
20%Trận thắng10%
100%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRO
Grosuplje
LLWLL
Grosuplje
LLWLL
GRO
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
O.
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
GRO
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
ALU
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
GRO
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
BRA
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
GRO
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
MAR
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
RAD
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
WID
Widzew Lodz
GRO
Grosuplje
0
0
–
–
Widzew Lodz
GRO
Grosuplje
0
0
–
–
RAD
Radomlje
LLDLW
Radomlje
LLDLW
RAD
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
NAF
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
RAD
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
RAD
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
RAD
Radomlje
VAR
Varazdin
0
1
4.33
1.72
Radomlje
VAR
Varazdin
0
1
4.33
1.72
RAD
Radomlje
RIJ
Rijeka
0
2
12.50
1.19
Radomlje
RIJ
Rijeka
0
2
12.50
1.19
Đối đầu
GRO
Grosuplje
Grosuplje2·0·0
RadomljeRAD

- thg 7 2026 Radomlje 0 - 2 Grosuplje
- thg 4 2026 Radomlje 0 - 1 Grosuplje
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











