Grosuplje vs Gorica — 2. SNL
2. SNL · Slovenia
1
1.28
X
5.10
2
16.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
69%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.67
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRO
GrosupljeMỗi trậnGoricaGOR
GrosupljeMỗi trậnGoricaGOR
1.6Bàn thắng / trận1.1
1.4Bàn thua / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRO
GrosupljeTỷ lệGoricaGOR
GrosupljeTỷ lệGoricaGOR
60%Trận thắng10%
70%Tài 1.580%
60%Tài 2.560%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRO
Grosuplje
WLLWL
Grosuplje
WLLWL
GRO
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
GRO
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
O.
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
GRO
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
ALU
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
GRO
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
BRA
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
GRO
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
MAR
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
RAD
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
GOR
Gorica
LWDWL
Gorica
LWDWL
KRS
Krsko
GOR
Gorica
2
0
3.90
1.91
Krsko
GOR
Gorica
2
0
3.90
1.91
GOR
Gorica
ILI
Ilirija
1
0
1.72
5.10
Gorica
ILI
Ilirija
1
0
1.72
5.10
GOR
Gorica
DRA
Dravinja
1
1
2.27
3.45
Gorica
DRA
Dravinja
1
1
2.27
3.45
KRK
Krka
GOR
Gorica
1
4
2.55
2.75
Krka
GOR
Gorica
1
4
2.55
2.75
GOR
Gorica
RUD
Rudar
2
3
2.55
4.10
Gorica
RUD
Rudar
2
3
2.55
4.10
SLO
Slovan L
GOR
Gorica
0
3
2.77
2.65
Slovan L
GOR
Gorica
0
3
2.77
2.65
GOR
Gorica
TRI
Triglav
0
1
5.10
1.67
Gorica
TRI
Triglav
0
1
5.10
1.67
GOR
Gorica
BEL
Beltinci
2
3
3.20
2.30
Gorica
BEL
Beltinci
2
3
3.20
2.30
BIL
Bilje
GOR
Gorica
3
2
3.25
2.25
Bilje
GOR
Gorica
3
2
3.25
2.25
GOR
Gorica
NAF
Nafta
1
1
4.50
1.75
Gorica
NAF
Nafta
1
1
4.50
1.75
Đối đầu
GRO
Grosuplje
Grosuplje1·2·0
GoricaGOR

- thg 9 2025 Gorica 2 - 2 Grosuplje
- thg 5 2025 Gorica 1 - 2 Grosuplje
- thg 11 2024 Grosuplje 0 - 0 Gorica
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Prva liga
- Promotion - Prva liga (Promotion)
- Relegation

















