Grosuplje vs Aluminij — Cup
Cup · Slovenia
1
3.15
X
3.20
2
2.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRO
GrosupljeMỗi trậnAluminijALU
GrosupljeMỗi trậnAluminijALU
2.3Bàn thắng / trận1.0
0.7Bàn thua / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRO
GrosupljeTỷ lệAluminijALU
GrosupljeTỷ lệAluminijALU
70%Trận thắng30%
70%Tài 1.570%
50%Tài 2.550%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRO
Grosuplje
WLLWL
Grosuplje
WLLWL
GRO
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
GRO
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
O.
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
GRO
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
ALU
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
GRO
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
BRA
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
GRO
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
MAR
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
RAD
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
ALU
Aluminij
DWDLL
Aluminij
DWDLL
MAR
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
MUR
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
ALU
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
ALU
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
ALU
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
ALU
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
O.
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
DIN
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
Đối đầu
GRO
Grosuplje
Grosuplje1·0·2
AluminijALU

- thg 8 2026 Aluminij 4 - 2 Grosuplje
- thg 5 2025 Aluminij 4 - 2 Grosuplje
- thg 11 2024 Grosuplje 1 - 0 Aluminij
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









