Grosseto vs Guidonia M — Coppa Italia Serie C
1
3.20
X
3.30
2
2.17
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.61
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
GRO
GrossetoChỉ sốGuidonia MGUI
GrossetoChỉ sốGuidonia MGUI
0%
Kiểm soát bóng
100%0
Tổng dứt điểm
60
Trúng đích
30
Phạt góc
40
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRO
GrossetoMỗi trậnGuidonia MGUI
GrossetoMỗi trậnGuidonia MGUI
1.4
Bàn thắng / trận
0.71.3
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRO
GrossetoTỷ lệGuidonia MGUI
GrossetoTỷ lệGuidonia MGUI
30%
Trận thắng
10%80%
Tài 1.5
40%50%
Tài 2.5
30%60%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRO
Grosseto
WLDWL
Grosseto
WLDWL
GRO
Grosseto
TER
Terranuov
3
1
–
–
Grosseto
TER
Terranuov
3
1
–
–
GRO
Grosseto
SAN
San D
1
2
1.54
5.70
Grosseto
SAN
San D
1
2
1.54
5.70
ASC
Ascoli
GRO
Grosseto
0
0
–
–
Ascoli
GRO
Grosseto
0
0
–
–
DES
Desenzano C
GRO
Grosseto
0
1
2.07
3.25
Desenzano C
GRO
Grosseto
0
1
2.07
3.25
GRO
Grosseto
OST
Ostia Mare
2
3
2.32
2.77
Grosseto
OST
Ostia Mare
2
3
2.32
2.77
GHI
Ghivizzano B
GRO
Grosseto
0
3
–
–
Ghivizzano B
GRO
Grosseto
0
3
–
–
GRO
Grosseto
SAN
San D
0
2
1.56
5.50
Grosseto
SAN
San D
0
2
1.56
5.50
PRA
Prato
GRO
Grosseto
1
0
2.15
3.65
Prato
GRO
Grosseto
1
0
2.15
3.65
GRO
Grosseto
SAN
Sansepolcro
2
2
1.14
18.50
Grosseto
SAN
Sansepolcro
2
2
1.14
18.50
ROB
Robur Siena
GRO
Grosseto
1
1
2.82
2.40
Robur Siena
GRO
Grosseto
1
1
2.82
2.40
GUI
Guidonia M
LLLDD
Guidonia M
LLLDD
GUI
Guidonia M
ATH
Athletic C
2
3
2.33
3.05
Guidonia M
ATH
Athletic C
2
3
2.33
3.05
ASC
Ascoli
GUI
Guidonia M
1
0
1.32
10.50
Ascoli
GUI
Guidonia M
1
0
1.32
10.50
JUV
Juventus U23
GUI
Guidonia M
1
0
2.05
3.90
Juventus U23
GUI
Guidonia M
1
0
2.05
3.90
GUI
Guidonia M
TER
Ternana
1
1
3.70
2.18
Guidonia M
TER
Ternana
1
1
3.70
2.18
CAM
Campobasso
GUI
Guidonia
2
2
2.02
3.90
Campobasso
GUI
Guidonia
2
2
2.02
3.90
GUI
Guidonia
VIS
Vis Pesaro
0
0
2.60
3.45
Guidonia
VIS
Vis Pesaro
0
0
2.60
3.45
PON
Pontedera
GUI
Guidonia
0
1
2.55
3.65
Pontedera
GUI
Guidonia
0
1
2.55
3.65
GUI
Guidonia
SAM
Sambenede
0
1
2.37
3.35
Guidonia
SAM
Sambenede
0
1
2.37
3.35
TOR
Torres
GUI
Guidonia
2
1
2.10
4.15
Torres
GUI
Guidonia
2
1
2.10
4.15
GUI
Guidonia
GUB
Gubbio
0
1
2.45
3.55
Guidonia
GUB
Gubbio
0
1
2.45
3.55
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

