Grorud vs Rana — 2. Division - Group 2
2. Division - Group 2 · Na Uy
1
1.46
X
4.70
2
6.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GRO
GrorudDự đoánRanaRAN
GrorudDự đoánRanaRAN
54%Kiểm soát bóng46%
10Tổng dứt điểm6
5Trúng đích4
4Phạt góc3
1Thẻ vàng1
2Việt vị0
11Lỗi0
GRO
GrorudThực tếRanaRAN
GrorudThực tếRanaRAN
37%Kiểm soát bóng63%
11Tổng dứt điểm9
8Trúng đích5
6Phạt góc2
2Thẻ vàng0
4Việt vị2
17Lỗi7
GRO
GrorudThực tế · Dự đoánRanaRAN
GrorudThực tế · Dự đoánRanaRAN
37%54%Kiểm soát bóng63%46%
1110Tổng dứt điểm96
85Trúng đích54
64Phạt góc23
21Thẻ vàng01
42Việt vị20
1711Lỗi70
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRO
GrorudMỗi trậnRanaRAN
GrorudMỗi trậnRanaRAN
2.0Bàn thắng / trận2.6
0.9Bàn thua / trận2.0
54%Kiểm soát bóng48%
8.8Dứt điểm / trận6.4
4.1Phạt góc / trận3.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRO
GrorudTỷ lệRanaRAN
GrorudTỷ lệRanaRAN
60%Trận thắng60%
60%Tài 1.5100%
60%Tài 2.590%
50%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRO
Grorud
WDWWD
Grorud
WDWWD
LEV
Levanger
GRO
Grorud
0
2
2.05
3.10
Levanger
GRO
Grorud
0
2
2.05
3.10
GRO
Grorud
MOS
Moss
1
1
3.15
2.45
Grorud
MOS
Moss
1
1
3.15
2.45
GRO
Grorud
KJE
Kjelsas
3
2
2.47
2.50
Grorud
KJE
Kjelsas
3
2
2.47
2.50
GRO
Grorud
TRO
Tromsdalen
2
0
1.65
4.20
Grorud
TRO
Tromsdalen
2
0
1.65
4.20
HON
Honefoss
GRO
Grorud
1
1
1.96
3.35
Honefoss
GRO
Grorud
1
1
1.96
3.35
EID
Eidsvold
GRO
Grorud
0
0
1.85
3.50
Eidsvold
GRO
Grorud
0
0
1.85
3.50
LOK
Lokomotiv Oslo
GRO
Grorud
1
5
24.00
1.07
Lokomotiv Oslo
GRO
Grorud
1
5
24.00
1.07
TRY
Trygg/Lade
GRO
Grorud
0
1
5.70
1.42
Trygg/Lade
GRO
Grorud
0
1
5.70
1.42
SKE
Skeid
GRO
Grorud
1
5
2.92
2.14
Skeid
GRO
Grorud
1
5
2.92
2.14
GRO
Grorud
STJ
Stjordals-Bli
0
1
1.62
4.80
Grorud
STJ
Stjordals-Bli
0
1
1.62
4.80
RAN
Rana
LWLLW
Rana
LWLLW
RAN
Rana
BOD
Bodo/Glimt
2
6
–
–
Rana
BOD
Bodo/Glimt
2
6
–
–
JUN
Junkeren
RAN
Rana
0
2
2.40
2.45
Junkeren
RAN
Rana
0
2
2.40
2.45
RAN
Rana
HON
Honefoss
0
1
3.15
1.93
Rana
HON
Honefoss
0
1
3.15
1.93
RAN
Rana
LOR
Lorenskog
0
1
1.88
3.30
Rana
LOR
Lorenskog
0
1
1.88
3.30
RAN
Rana
ULL
Ull/Kisa
2
1
1.62
4.00
Rana
ULL
Ull/Kisa
2
1
1.62
4.00
RAN
Rana
FOL
Follo
3
3
1.47
5.20
Rana
FOL
Follo
3
3
1.47
5.20
STA
Stalkam
RAN
Rana
2
3
–
–
Stalkam
RAN
Rana
2
3
–
–
STA
Stalkam
RAN
Rana
2
3
–
–
Stalkam
RAN
Rana
2
3
–
–
FOL
Follo
RAN
Rana
1
3
3.00
2.15
Follo
RAN
Rana
1
3
3.00
2.15
RAN
Rana
SKE
Skeid
2
0
2.02
3.15
Rana
SKE
Skeid
2
0
2.02
3.15
Đối đầu
GRO
Grorud
Grorud2·1·0
RanaRAN

- thg 5 2026 Rana 0 - 0 Grorud
- thg 10 2025 Grorud 3 - 0 Rana
- thg 5 2025 Rana 0 - 1 Grorud
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















