Grorud vs Lorenskog — 2. Division - Group 2
2. Division - Group 2 · Na Uy
1
1.43
X
4.75
2
6.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRO
GrorudMỗi trậnLorenskogLOR
GrorudMỗi trậnLorenskogLOR
2.4Bàn thắng / trận0.8
0.8Bàn thua / trận2.5
53%Kiểm soát bóng48%
9.3Dứt điểm / trận4.8
4.3Phạt góc / trận4.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRO
GrorudTỷ lệLorenskogLOR
GrorudTỷ lệLorenskogLOR
70%Trận thắng20%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.550%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRO
Grorud
WDWWD
Grorud
WDWWD
LEV
Levanger
GRO
Grorud
0
2
2.05
3.10
Levanger
GRO
Grorud
0
2
2.05
3.10
GRO
Grorud
MOS
Moss
1
1
3.15
2.45
Grorud
MOS
Moss
1
1
3.15
2.45
GRO
Grorud
KJE
Kjelsas
3
2
2.47
2.50
Grorud
KJE
Kjelsas
3
2
2.47
2.50
GRO
Grorud
TRO
Tromsdalen
2
0
1.65
4.20
Grorud
TRO
Tromsdalen
2
0
1.65
4.20
HON
Honefoss
GRO
Grorud
1
1
1.96
3.35
Honefoss
GRO
Grorud
1
1
1.96
3.35
GRO
Grorud
RAN
Rana
4
2
1.46
6.00
Grorud
RAN
Rana
4
2
1.46
6.00
EID
Eidsvold
GRO
Grorud
0
0
1.85
3.50
Eidsvold
GRO
Grorud
0
0
1.85
3.50
LOK
Lokomotiv Oslo
GRO
Grorud
1
5
24.00
1.07
Lokomotiv Oslo
GRO
Grorud
1
5
24.00
1.07
TRY
Trygg/Lade
GRO
Grorud
0
1
5.70
1.42
Trygg/Lade
GRO
Grorud
0
1
5.70
1.42
SKE
Skeid
GRO
Grorud
1
5
2.92
2.14
Skeid
GRO
Grorud
1
5
2.92
2.14
LOR
Lorenskog
WLWDL
Lorenskog
WLWDL
LOR
Lorenskog
SKE
Skeid
4
1
2.27
2.90
Lorenskog
SKE
Skeid
4
1
2.27
2.90
STJ
Stjordals-Bli
LOR
Lorenskog
2
0
1.95
3.70
Stjordals-Bli
LOR
Lorenskog
2
0
1.95
3.70
RAN
Rana
LOR
Lorenskog
0
1
1.88
3.30
Rana
LOR
Lorenskog
0
1
1.88
3.30
LOR
Lorenskog
JUN
Junkeren
1
1
1.75
4.10
Lorenskog
JUN
Junkeren
1
1
1.75
4.10
LEV
Levanger
LOR
Lorenskog
5
0
1.53
5.10
Levanger
LOR
Lorenskog
5
0
1.53
5.10
LOR
Lorenskog
MOS
Moss
0
3
3.25
1.91
Lorenskog
MOS
Moss
0
3
3.25
1.91
LOR
Lorenskog
EID
Eidsvold
1
7
3.40
1.94
Lorenskog
EID
Eidsvold
1
7
3.40
1.94
TRO
Tromsdalen
LOR
Lorenskog
2
0
2.00
3.20
Tromsdalen
LOR
Lorenskog
2
0
2.00
3.20
LOR
Lorenskog
HON
Honefoss
1
3
2.55
2.37
Lorenskog
HON
Honefoss
1
3
2.55
2.37
JUN
Junkeren
LOR
Lorenskog
1
0
4.20
1.67
Junkeren
LOR
Lorenskog
1
0
4.20
1.67
Đối đầu
GRO
Grorud
Grorud1·0·1
LorenskogLOR

- thg 6 2026 Lorenskog 1 - 0 Grorud
- thg 3 2026 Lorenskog 1 - 3 Grorud
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















