Groene Ster vs Vvsb — Derde Divisie
Derde Divisie · Hà Lan
1
4.05
X
3.80
2
1.67
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
69%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRO
Groene SterMỗi trậnVvsbVVS
Groene SterMỗi trậnVvsbVVS
1.2Bàn thắng / trận1.4
2.6Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRO
Groene SterTỷ lệVvsbVVS
Groene SterTỷ lệVvsbVVS
20%Trận thắng60%
90%Tài 1.570%
90%Tài 2.540%
70%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRO
Groene Ster
LLDWD
Groene Ster
LLDWD
GRO
Groene Ster
GEM
Gemert
1
2
2.70
2.18
Groene Ster
GEM
Gemert
1
2
2.70
2.18
GRO
Groene Ster
AFC
AFC
1
6
4.30
1.68
Groene Ster
AFC
AFC
1
6
4.30
1.68
EVV
EVV
GRO
Groene Ster
1
1
2.90
2.10
EVV
GRO
Groene Ster
1
1
2.90
2.10
GRO
Groene Ster
ZWA
Zwaluwen
1
0
2.95
2.05
Groene Ster
ZWA
Zwaluwen
1
0
2.95
2.05
TOG
TOGB
GRO
Groene Ster
3
3
–
–
TOGB
GRO
Groene Ster
3
3
–
–
GRO
Groene Ster
HEE
Heerjansdam
2
1
1.83
3.25
Groene Ster
HEE
Heerjansdam
2
1
1.83
3.25
EXC
Excelsior
GRO
Groene Ster
3
1
–
–
Excelsior
GRO
Groene Ster
3
1
–
–
GRO
Groene Ster
ROO
Roosendaal
1
3
2.77
2.20
Groene Ster
ROO
Roosendaal
1
3
2.77
2.20
GRO
Groene Ster
ROD
Roda
0
0
–
–
Groene Ster
ROD
Roda
0
0
–
–
GRO
Groene Ster
ASW
ASWH
3
1
1.60
4.20
Groene Ster
ASW
ASWH
3
1
1.60
4.20
VVS
Vvsb
LWWLL
Vvsb
LWWLL
ROO
Roosendaal
VVS
Vvsb
3
1
2.42
2.50
Roosendaal
VVS
Vvsb
3
1
2.42
2.50
RIJ
Rijnvogels
VVS
Vvsb
0
1
1.82
3.70
Rijnvogels
VVS
Vvsb
0
1
1.82
3.70
VVS
Vvsb
ACH
Achilles Veen
2
1
–
–
Vvsb
ACH
Achilles Veen
2
1
–
–
NOO
Noordwijk
VVS
Vvsb
2
0
2.75
2.50
Noordwijk
VVS
Vvsb
2
0
2.75
2.50
VVS
Vvsb
LIS
Lisse
1
2
–
–
Vvsb
LIS
Lisse
1
2
–
–
VVS
Vvsb
AJA
Ajax (Am)
2
0
–
–
Vvsb
AJA
Ajax (Am)
2
0
–
–
VVS
Vvsb
UDI
UDI'19
0
2
2.07
2.85
Vvsb
UDI
UDI'19
0
2
2.07
2.85
POO
Poortugaal
VVS
Vvsb
0
1
4.60
1.57
Poortugaal
VVS
Vvsb
0
1
4.60
1.57
EXC
Excelsior
VVS
Vvsb
3
0
1.90
4.20
Excelsior
VVS
Vvsb
3
0
1.90
4.20
VVS
Vvsb
EXC
Excelsior
1
1
2.95
2.25
Vvsb
EXC
Excelsior
1
1
2.95
2.25
Đối đầu
GRO
Groene Ster
Groene Ster0·1·1
VvsbVVS

- thg 2 2026 VVSB 1 - 0 Groene Ster
- thg 9 2025 Groene Ster 1 - 1 Vvsb
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Tweede Divisie
- Promotion - Tweede Divisie (Promotion)
- Derde Divisie (Relegation)
- Relegation





































