Grindavik vs Throttur — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
4.80
X
4.15
2
1.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
59%Xác suất
Throttur Reykjavik thắng
2
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GRI
GrindavikDự đoánThrotturTHR
GrindavikDự đoánThrotturTHR
47%Kiểm soát bóng53%
7Tổng dứt điểm11
3Trúng đích5
5Phạt góc6
1Thẻ vàng2
GRI
GrindavikThực tếThrotturTHR
GrindavikThực tếThrotturTHR
40%Kiểm soát bóng60%
11Tổng dứt điểm19
4Trúng đích9
6Phạt góc3
3Thẻ vàng1
GRI
GrindavikThực tế · Dự đoánThrotturTHR
GrindavikThực tế · Dự đoánThrotturTHR
40%47%Kiểm soát bóng60%53%
117Tổng dứt điểm1911
43Trúng đích95
65Phạt góc36
31Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRI
GrindavikMỗi trậnThrotturTHR
GrindavikMỗi trậnThrotturTHR
1.0Bàn thắng / trận2.2
1.5Bàn thua / trận0.8
45%Kiểm soát bóng51%
8.7Dứt điểm / trận10.3
5.6Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRI
GrindavikTỷ lệThrotturTHR
GrindavikTỷ lệThrotturTHR
20%Trận thắng60%
50%Tài 1.580%
40%Tài 2.540%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRI
Grindavik
DWLDL
Grindavik
DWLDL
AEG
Aegir
GRI
Grindavik
1
1
6.80
1.30
Aegir
GRI
Grindavik
1
1
6.80
1.30
GRI
Grindavik
KOP
Kopavogur
4
3
2.72
2.17
Grindavik
KOP
Kopavogur
4
3
2.72
2.17
FYL
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
GRI
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
AFT
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
GRI
Grindavik
LEI
Leiknir
1
0
2.25
2.90
Grindavik
LEI
Leiknir
1
0
2.25
2.90
VOL
Volsungur
GRI
Grindavik
2
0
3.05
2.02
Volsungur
GRI
Grindavik
2
0
3.05
2.02
GRI
Grindavik
IR
IR Reykjavik
0
0
2.27
2.65
Grindavik
IR
IR Reykjavik
0
0
2.27
2.65
GRO
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
NJA
Njardvik
GRI
Grindavik
5
4
1.65
5.20
Njardvik
GRI
Grindavik
5
4
1.65
5.20
THR
Throttur
WWWWW
Throttur
WWWWW
THR
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
THR
Throttur
NJA
Njardvik
2
1
1.70
4.35
Throttur
NJA
Njardvik
2
1
1.70
4.35
NJA
Njardvik
THR
Throttur
0
1
3.00
2.27
Njardvik
THR
Throttur
0
1
3.00
2.27
VES
Vestri
THR
Throttur
0
2
3.15
1.95
Vestri
THR
Throttur
0
2
3.15
1.95
THR
Throttur
AEG
Aegir
7
2
1.10
19.50
Throttur
AEG
Aegir
7
2
1.10
19.50
KOP
Kopavogur
THR
Throttur
3
0
3.10
1.98
Kopavogur
THR
Throttur
3
0
3.10
1.98
THR
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
GRO
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
THR
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
LEI
Leiknir
THR
Throttur
1
6
4.35
1.76
Leiknir
THR
Throttur
1
6
4.35
1.76
Đối đầu
GRI
Grindavik
Grindavik1·1·4
ThrotturTHR

- thg 6 2026 Throttur 2 - 0 Grindavik
- thg 7 2025 Grindavik 1 - 2 Throttur
- thg 5 2025 Throttur 2 - 4 Grindavik
- thg 2 2025 Throttur 3 - 2 Grindavik
- thg 8 2024 Grindavik 2 - 2 Throttur
- thg 6 2024 Throttur 1 - 0 Grindavik
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













