Grindavik vs Kopavogur — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
2.72
X
3.85
2
2.17
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GRI
GrindavikDự đoánKopavogurKOP
GrindavikDự đoánKopavogurKOP
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm14
4Trúng đích6
6Phạt góc5
2Thẻ vàng2
GRI
GrindavikThực tếKopavogurKOP
GrindavikThực tếKopavogurKOP
48%Kiểm soát bóng52%
10Tổng dứt điểm12
4Trúng đích3
6Phạt góc9
2Thẻ vàng4
GRI
GrindavikThực tế · Dự đoánKopavogurKOP
GrindavikThực tế · Dự đoánKopavogurKOP
48%48%Kiểm soát bóng52%52%
109Tổng dứt điểm1214
44Trúng đích36
66Phạt góc95
22Thẻ vàng42
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRI
GrindavikMỗi trậnKopavogurKOP
GrindavikMỗi trậnKopavogurKOP
1.1Bàn thắng / trận2.9
1.9Bàn thua / trận1.7
45%Kiểm soát bóng50%
8.3Dứt điểm / trận13.1
5.9Phạt góc / trận5.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRI
GrindavikTỷ lệKopavogurKOP
GrindavikTỷ lệKopavogurKOP
30%Trận thắng60%
60%Tài 1.5100%
50%Tài 2.590%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRI
Grindavik
DLDWL
Grindavik
DLDWL
AEG
Aegir
GRI
Grindavik
1
1
6.80
1.30
Aegir
GRI
Grindavik
1
1
6.80
1.30
FYL
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
GRI
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
GRI
Grindavik
THR
Throttur
2
1
4.80
1.57
Grindavik
THR
Throttur
2
1
4.80
1.57
AFT
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
GRI
Grindavik
LEI
Leiknir
1
0
2.25
2.90
Grindavik
LEI
Leiknir
1
0
2.25
2.90
VOL
Volsungur
GRI
Grindavik
2
0
3.05
2.02
Volsungur
GRI
Grindavik
2
0
3.05
2.02
GRI
Grindavik
IR
IR Reykjavik
0
0
2.27
2.65
Grindavik
IR
IR Reykjavik
0
0
2.27
2.65
GRO
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
NJA
Njardvik
GRI
Grindavik
5
4
1.65
5.20
Njardvik
GRI
Grindavik
5
4
1.65
5.20
KOP
Kopavogur
DLWWD
Kopavogur
DLWWD
FYL
Fylkir
KOP
Kopavogur
2
2
1.76
3.60
Fylkir
KOP
Kopavogur
2
2
1.76
3.60
KOP
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
3
2.60
2.27
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
3
2.60
2.27
KOP
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
1
2.80
2.10
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
1
2.80
2.10
KOP
Kopavogur
THR
Throttur
3
0
3.10
1.98
Kopavogur
THR
Throttur
3
0
3.10
1.98
AFT
Afturelding
KOP
Kopavogur
2
2
1.67
4.10
Afturelding
KOP
Kopavogur
2
2
1.67
4.10
KOP
Kopavogur
LEI
Leiknir
2
1
1.50
4.85
Kopavogur
LEI
Leiknir
2
1
1.50
4.85
VOL
Volsungur
KOP
Kopavogur
3
2
4.40
1.57
Volsungur
KOP
Kopavogur
3
2
4.40
1.57
NJA
Njardvik
KOP
Kopavogur
3
2
2.45
2.55
Njardvik
KOP
Kopavogur
3
2
2.45
2.55
KOP
Kopavogur
VES
Vestri
6
2
1.49
5.00
Kopavogur
VES
Vestri
6
2
1.49
5.00
KOP
Kopavogur
IR
IR Reykjavik
5
1
1.62
4.10
Kopavogur
IR
IR Reykjavik
5
1
1.62
4.10
Đối đầu
GRI
Grindavik
Grindavik1·2·0
KopavogurKOP

- thg 6 2026 Kopavogur 2 - 2 Grindavik
- thg 8 2025 Kopavogur 3 - 3 Grindavik
- thg 6 2025 Grindavik 2 - 1 Kopavogur
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













