Grindavik vs Grotta — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
2.35
X
3.65
2
2.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GRI
GrindavikDự đoánGrottaGRO
GrindavikDự đoánGrottaGRO
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm12
4Trúng đích6
7Phạt góc5
2Thẻ vàng1
GRI
GrindavikThực tếGrottaGRO
GrindavikThực tếGrottaGRO
52%Kiểm soát bóng48%
13Tổng dứt điểm6
7Trúng đích2
4Phạt góc2
1Thẻ vàng1
GRI
GrindavikThực tế · Dự đoánGrottaGRO
GrindavikThực tế · Dự đoánGrottaGRO
52%48%Kiểm soát bóng48%52%
139Tổng dứt điểm612
74Trúng đích26
47Phạt góc25
12Thẻ vàng11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRI
GrindavikMỗi trậnGrottaGRO
GrindavikMỗi trậnGrottaGRO
1.2Bàn thắng / trận2.0
1.5Bàn thua / trận1.8
45%Kiểm soát bóng51%
9.2Dứt điểm / trận13.3
5.8Phạt góc / trận5.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRI
GrindavikTỷ lệGrottaGRO
GrindavikTỷ lệGrottaGRO
30%Trận thắng40%
60%Tài 1.590%
50%Tài 2.580%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRI
Grindavik
DWLWL
Grindavik
DWLWL
AEG
Aegir
GRI
Grindavik
1
1
6.80
1.30
Aegir
GRI
Grindavik
1
1
6.80
1.30
GRI
Grindavik
KOP
Kopavogur
4
3
2.72
2.17
Grindavik
KOP
Kopavogur
4
3
2.72
2.17
FYL
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
GRI
Grindavik
THR
Throttur
2
1
4.80
1.57
Grindavik
THR
Throttur
2
1
4.80
1.57
AFT
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
GRI
Grindavik
LEI
Leiknir
1
0
2.25
2.90
Grindavik
LEI
Leiknir
1
0
2.25
2.90
VOL
Volsungur
GRI
Grindavik
2
0
3.05
2.02
Volsungur
GRI
Grindavik
2
0
3.05
2.02
GRI
Grindavik
IR
IR Reykjavik
0
0
2.27
2.65
Grindavik
IR
IR Reykjavik
0
0
2.27
2.65
GRO
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
NJA
Njardvik
GRI
Grindavik
5
4
1.65
5.20
Njardvik
GRI
Grindavik
5
4
1.65
5.20
GRO
Grotta
LLLLL
Grotta
LLLLL
GRO
Grotta
VOL
Volsungur
0
2
2.47
2.32
Grotta
VOL
Volsungur
0
2
2.47
2.32
FYL
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
AFT
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
GRO
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
GRO
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
GRO
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
VES
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
GRO
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
GRO
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
LEI
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
Đối đầu
GRI
Grindavik
Grindavik1·1·1
GrottaGRO

- thg 7 2026 Grotta 1 - 2 Grindavik
- thg 7 2024 Grotta 3 - 1 Grindavik
- thg 5 2024 Grindavik 2 - 2 Grotta
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













