Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Grindavik vs Grotta — 1. Deild

1. Deild · Iceland
1 2.35
X 3.65
2 2.57

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.57 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Grindavik 31%@2.35
Hòa 20%@3.65
Grotta 49%@2.57
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 32%@3.74
Xỉu 3.5 68%@1.76
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@1.40
Không 45%@2.75
Bet Builder
X2 & Under 5.5 61%@1.75
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

GrindavikDự đoánGrotta
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm12
4Trúng đích6
7Phạt góc5
2Thẻ vàng1
GrindavikThực tếGrotta
52%Kiểm soát bóng48%
13Tổng dứt điểm6
7Trúng đích2
4Phạt góc2
1Thẻ vàng1
GrindavikThực tế · Dự đoánGrotta
52%48%Kiểm soát bóng48%52%
139Tổng dứt điểm612
74Trúng đích26
47Phạt góc25
12Thẻ vàng11

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GrindavikMỗi trậnGrotta
1.2Bàn thắng / trận2.0
1.5Bàn thua / trận1.8
45%Kiểm soát bóng51%
9.2Dứt điểm / trận13.3
5.8Phạt góc / trận5.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GrindavikTỷ lệGrotta
30%Trận thắng40%
60%Tài 1.590%
50%Tài 2.580%
50%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Grindavik DWLWL
D 5 thg 9 Aegir Grindavik 1 1 6.80 1.30
W 29 thg 8 Grindavik Kopavogur 4 3 2.72 2.17
L 22 thg 8 Fylkir Grindavik 6 1 1.62 5.60
W 13 thg 8 Grindavik Throttur 2 1 4.80 1.57
L 7 thg 8 Afturelding Grindavik 4 1 1.38 5.90
W 29 thg 7 Grindavik Leiknir 1 0 2.25 2.90
L 24 thg 7 Volsungur Grindavik 2 0 3.05 2.02
D 18 thg 7 Grindavik IR Reykjavik 0 0 2.27 2.65
W 14 thg 7 Grotta Grindavik 1 2 2.38 2.82
L 10 thg 7 Njardvik Grindavik 5 4 1.65 5.20
Grotta LLLLL
L 5 thg 9 Grotta Volsungur 0 2 2.47 2.32
L 28 thg 8 Fylkir Grotta 3 1 1.47 6.00
L 25 thg 8 Afturelding Grotta 2 0 1.27 8.30
L 21 thg 8 Grotta IR Reykjavik 1 3 2.27 2.60
L 13 thg 8 Grotta Njardvik 1 4 3.30 1.91
D 8 thg 8 Grotta Throttur 1 1 4.00 1.70
W 3 thg 8 Vestri Grotta 0 3 2.22 2.70
W 18 thg 7 Grotta Aegir 6 1 1.52 4.75
L 14 thg 7 Grotta Grindavik 1 2 2.38 2.82
W 10 thg 7 Leiknir Grotta 0 1 2.28 2.75

Đối đầu

Grindavik
1·1·1
Grotta
  • thg 7 2026 Grotta 1 - 2 Grindavik
  • thg 7 2024 Grotta 3 - 1 Grindavik
  • thg 5 2024 Grindavik 2 - 2 Grotta

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Afturelding 22 +32 45
2 Throttur Reykjavik 22 +25 43
3 Fylkir 22 +13 40
4 HK Kopavogur 22 +12 38
5 Njardvik 22 +9 38
6 Leiknir R. 22 +1 28
7 IR Reykjavik 22 -6 28
8 Grotta 22 -7 27
9 Vestri 22 -13 27
10 Völsungur 22 -12 26
11 Grindavik 22 -10 25
12 Ægir 22 -44 9

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation