Gresford vs Newtown — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
3.55
X
3.80
2
1.83
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRE
GresfordMỗi trậnNewtownNEW
GresfordMỗi trậnNewtownNEW
1.3Bàn thắng / trận1.4
2.4Bàn thua / trận2.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRE
GresfordTỷ lệNewtownNEW
GresfordTỷ lệNewtownNEW
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.560%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRE
Gresford
WDLLL
Gresford
WDLLL
GRE
Gresford
RHY
Rhyl
3
1
–
–
Gresford
RHY
Rhyl
3
1
–
–
GUI
Guilsfield
GRE
Gresford
1
1
1.23
9.30
Guilsfield
GRE
Gresford
1
1
1.23
9.30
GRE
Gresford
MOL
Mold Alexandra
1
5
5.25
1.45
Gresford
MOL
Mold Alexandra
1
5
5.25
1.45
LLA
Llanuwchllyn
GRE
Gresford
2
0
–
–
Llanuwchllyn
GRE
Gresford
2
0
–
–
BAL
Bala
GRE
Gresford
3
0
–
–
Bala
GRE
Gresford
3
0
–
–
GRE
Gresford
BRI
Brickfield
0
5
3.20
1.92
Gresford
BRI
Brickfield
0
5
3.20
1.92
CAE
Caersws
GRE
Gresford
1
0
1.40
5.80
Caersws
GRE
Gresford
1
0
1.40
5.80
GUI
Guilsfield
GRE
Gresford
4
0
1.55
4.60
Guilsfield
GRE
Gresford
4
0
1.55
4.60
PEN
Penrhyncoch
GRE
Gresford
4
1
1.83
3.60
Penrhyncoch
GRE
Gresford
4
1
1.83
3.60
RHY
Rhyl
GRE
Gresford
1
0
1.70
3.80
Rhyl
GRE
Gresford
1
0
1.70
3.80
NEW
Newtown
LWWWW
Newtown
LWWWW
NEW
Newtown
POR
Porthmadog
0
1
1.53
4.80
Newtown
POR
Porthmadog
0
1
1.53
4.80
HOL
Holyhead
NEW
Newtown
0
1
4.50
1.60
Holyhead
NEW
Newtown
0
1
4.50
1.60
NEW
Newtown
DEN
Denbigh
1
0
1.35
6.40
Newtown
DEN
Denbigh
1
0
1.35
6.40
BAL
Bala
NEW
Newtown
0
1
–
–
Bala
NEW
Newtown
0
1
–
–
NEW
Newtown
LLA
Llanuwchllyn
4
0
1.39
5.65
Newtown
LLA
Llanuwchllyn
4
0
1.39
5.65
NEW
Newtown
GUI
Guilsfield
1
1
1.88
3.50
Newtown
GUI
Guilsfield
1
1
1.88
3.50
NEW
Newtown
PEN
Penrhyncoch
5
0
1.50
6.00
Newtown
PEN
Penrhyncoch
5
0
1.50
6.00
RUT
Ruthin
NEW
Newtown
2
3
2.45
2.52
Ruthin
NEW
Newtown
2
3
2.45
2.52
NEW
Newtown
LLA
Llandudno
1
2
8.00
1.30
Newtown
LLA
Llandudno
1
2
8.00
1.30
HOL
Holywell
NEW
Newtown
6
0
1.50
5.20
Holywell
NEW
Newtown
6
0
1.50
5.20
Đối đầu
GRE
Gresford
Gresford1·0·1
NewtownNEW

- thg 3 2026 Newtown 0 - 5 Gresford
- thg 10 2025 Gresford 1 - 2 Newtown
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















